Lịch sử và văn hóa

Sự biến đổi của thị trường sâm trong thời kỳ đại dịch toàn cầu

Đại dịch toàn cầu đã tạo ra những biến động sâu sắc về cung cầu, chuỗi phân phối và xu hướng tiêu dùng nhân sâm, thúc đẩy chuyển đổi số và tái cấu trúc thị trường dược liệu.

👁 9 lượt xem 🕐 10/07/2026

Đại dịch toàn cầu đã tạo ra những biến động sâu sắc về cung cầu, chuỗi phân phối và xu hướng tiêu dùng nhân sâm, thúc đẩy chuyển đổi số và tái cấu trúc thị trường dược liệu.

Bối cảnh đại dịch và tác động ban đầu đến ngành sâm

Khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào cuối năm 2019 và lan rộng toàn cầu vào năm 2020, ngành dược liệu nói chung và thị trường nhân sâm nói riêng đã phải đối mặt với một loạt cú sốc chưa từng có tiền lệ. Nhân sâm, từ lâu đã được y học cổ truyền phương Đông và nhiều nền y học hiện đại công nhận về khả năng bồi bổ nguyên khí, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ phục hồi thể lực, lập tức trở thành tâm điểm chú ý của người tiêu dùng. Trong giai đoạn đầu của đại dịch, tâm lý lo ngại về sức khỏe đã kích hoạt làn sóng mua sắm dự trữ, dẫn đến sự gia tăng đột biến về nhu cầu đối với các sản phẩm từ sâm tại nhiều quốc gia châu Á, Bắc Mỹ và châu Âu. Tuy nhiên, sự bùng nổ nhu cầu này không đồng nghĩa với việc thị trường vận hành trơn tru. Ngược lại, các biện pháp giãn cách xã hội, phong tỏa khu vực và hạn chế di chuyển xuyên biên giới đã làm đứt gãy nghiêm trọng chuỗi cung ứng truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công và vận chuyển vật lý.

Phản ứng tức thời của thị trường và tâm lý tiêu dùng

Trong những tháng đầu tiên, giá nhân sâm tươi và khô tại các chợ đầu mối và trung tâm thương mại dược liệu có xu hướng tăng mạnh do khan hiếm hàng cục bộ. Người tiêu dùng chuyển hướng sang các kênh mua sắm trực tuyến, trong khi các nhà phân phối truyền thống gặp khó khăn trong việc duy trì tồn kho và vận chuyển. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và hộ canh tác tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như Hàn Quốc (tỉnh Chungcheong, Jeolla), Trung Quốc (tỉnh Cát Lâm, Liêu Ninh) và Việt Nam (vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên) phải đối mặt với tình trạng thiếu nhân công thu hoạch, chế biến và đóng gói. Sự gián đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu ngắn hạn mà còn tác động đến chu kỳ sinh trưởng của sâm, đặc biệt đối với các giống sâm quý hiếm như hồng sâm 6 năm tuổi hay sâm ngọc linh, vốn đòi hỏi quy trình chăm sóc và thu hoạch nghiêm ngặt.

Đại dịch không chỉ là một cuộc khủng hoảng y tế mà còn là phép thử khắc nghiệt đối với khả năng thích ứng của các chuỗi giá trị nông dược liệu, buộc ngành sâm phải tái cấu trúc từ gốc rễ sản xuất đến phân khúc tiêu dùng cuối cùng.

Biến động cung - cầu và chuỗi cung ứng toàn cầu

Sự đứt gãy chuỗi cung ứng trong thời kỳ đại dịch thể hiện rõ nét qua hai chiều kích chính: phía cung ứng và phía tiêu dùng. Khác với các mặt hàng công nghiệp có thể tự động hóa cao, canh tác và chế biến nhân sâm vẫn phụ thuộc đáng kể vào yếu tố con người, khí hậu và thời gian ủ trưởng thành. Điều này khiến ngành sâm đặc biệt nhạy cảm với các biến động vĩ mô.

Áp lực từ phía cung ứng và logistics

Các khu vực sản xuất sâm trọng điểm phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động mùa vụ do hạn chế di chuyển liên tỉnh và phong tỏa cục bộ. Quy trình sơ chế, hấp sấy và lên men hồng sâm đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ, nhưng nhiều cơ sở sản xuất phải cắt giảm công suất hoặc tạm dừng hoạt động để tuân thủ quy định phòng dịch. Đồng thời, chi phí vận tải quốc tế tăng vọt do thiếu container, ùn tắc cảng biển và giảm tần suất chuyến bay chở hàng. Việc xuất khẩu nhân sâm nguyên củ, cao sâm và các chế phẩm sang thị trường châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông bị chậm trễ nghiêm trọng, dẫn đến tồn kho ứ đọng và rủi ro giảm chất lượng do thời gian lưu kho kéo dài. Một số quốc gia áp dụng biện pháp kiểm dịch thực vật và dược liệu nghiêm ngặt hơn, làm gia tăng thời gian thông quan và chi phí tuân thủ.

Sự dịch chuyển cấu trúc cầu tiêu dùng

Phía cầu tiêu dùng chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Nhu cầu từ kênh B2B (nhà hàng, khách sạn, phòng khám y học cổ truyền, spa) sụt giảm mạnh do đóng cửa hoặc hạn chế hoạt động. Ngược lại, kênh B2C (tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình) tăng trưởng nhanh, đặc biệt đối với các sản phẩm hỗ trợ tăng cường sức khỏe, giảm căng thẳng và phục hồi sau bệnh. Người tiêu dùng trở nên khắt khe hơn trong việc lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm nghiệm hoạt chất và đóng gói vệ sinh. Xu hướng này thúc đẩy sự dịch chuyển từ sâm nguyên liệu thô sang các chế phẩm tiện dụng, tiêu chuẩn hóa và có bằng chứng khoa học hỗ trợ.

Sự dịch chuyển xu hướng tiêu dùng và định hình sản phẩm

Đại dịch đã đóng vai trò như chất xúc tác cho quá trình hiện đại hóa và khoa học hóa thị trường nhân sâm. Người tiêu dùng không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian mà ngày càng quan tâm đến thành phần hoạt chất, hàm lượng ginsenoside, chỉ số an toàn và khả năng tương thích với các liệu pháp y học hiện đại. Sự thay đổi này đã định hình lại danh mục sản phẩm và chiến lược phát triển của các doanh nghiệp trong ngành.

  • Ưu tiên sản phẩm tiện lợi và chuẩn hóa: Các dạng viên nang, nước uống đóng chai, cao lỏng đóng gói liều đơn và thực phẩm chức năng tích hợp sâm tăng trưởng nhanh, thay thế dần sâm tươi hoặc sâm lát truyền thống vốn khó bảo quản và sử dụng.
  • Chú trọng bằng chứng khoa học: Nhu cầu về các sản phẩm có công bố lâm sàng, được chứng nhận GMP, HACCP và đạt tiêu chuẩn dược điển quốc gia tăng mạnh. Các nghiên cứu về tác dụng điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và hỗ trợ phục hồi chức năng phổi của ginsenoside được đẩy mạnh và phổ biến rộng rãi.
  • Phân khúc thị trường mới: Nhóm người trẻ tuổi, nhân viên văn phòng và người cao tuổi có bệnh nền trở thành đối tượng tiêu dùng chủ lực. Các sản phẩm kết hợp sâm với vitamin, khoáng chất, thảo dược khác (như đông trùng hạ thảo, linh chi, kỷ tử) được phát triển để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe toàn diện.
  • Minh bạch nguồn gốc: Người tiêu dùng yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc, chống hàng giả và đảm bảo canh tác bền vững. Các sản phẩm hữu cơ, sâm trồng theo tiêu chuẩn GAP và có mã QR truy xuất thông tin canh tác được ưu tiên lựa chọn.

Chuyển đổi số và tái cấu trúc kênh phân phối

Một trong những biến đổi mang tính cấu trúc nhất trong thời kỳ đại dịch là sự bùng nổ của thương mại điện tử và các mô hình phân phối trực tiếp. Các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và nền tảng live-stream trở thành kênh bán hàng chủ lực, đặc biệt tại các thị trường châu Á. Doanh nghiệp sâm buộc phải đầu tư vào hạ tầng số, xây dựng đội ngũ marketing trực tuyến và phát triển hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh. Đồng thời, công nghệ blockchain, IoT và hệ thống quản lý kho thông minh được ứng dụng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu thất thoát và nâng cao độ tin cậy cho người tiêu dùng.

Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đặt ra thách thức về kiểm soát chất lượng và chống hàng giả mạo. Việc bán hàng trực tuyến khiến người tiêu dùng khó đánh giá trực tiếp đặc tính cảm quan của sản phẩm, dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn giữa sâm thật và sản phẩm pha trộn, ép giá hoặc quảng cáo thổi phồng công dụng. Do đó, các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề đã đẩy mạnh việc xây dựng tiêu chuẩn thương mại điện tử cho dược liệu, yêu cầu công bố thành phần, giấy phép lưu hành và cơ chế giải quyết khiếu nại minh bạch.

Bảng so sánh thị trường nhân sâm trước và trong thời kỳ đại dịch

Tiêu chí Trước đại dịch (2015-2019) Trong thời kỳ đại dịch (2020-2023)
Kênh phân phối chủ yếu Cửa hàng truyền thống, đại lý dược liệu, chợ đầu mối, xuất khẩu B2B Thương mại điện tử, live-stream, bán hàng trực tiếp, phân phối đa kênh
Dạng sản phẩm phổ biến Sâm tươi, sâm khô nguyên củ, sâm lát, cao truyền thống Viên nang, nước uống đóng chai, thực phẩm chức năng, chế phẩm chuẩn hóa
Động lực tiêu dùng chính Bồi bổ sức khỏe theo mùa, quà tặng, y học cổ truyền Tăng cường miễn dịch, phục hồi sau bệnh, giảm căng thẳng, chăm sóc tại nhà
Biến động giá cả Ổn định tương đối, phụ thuộc vào chu kỳ thu hoạch và chất lượng Biến động mạnh theo đợt, tăng cục bộ do khan hiếm, sau đó ổn định nhờ chuẩn hóa
Quản lý chất lượng Chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, kiểm tra mẫu định kỳ, tiêu chuẩn quốc gia Yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chứng nhận GMP/ISO, kiểm nghiệm hoạt chất định lượng
Tỷ trọng xuất khẩu Chiếm tỷ trọng cao, phụ thuộc vào thị trường châu Á và Bắc Mỹ Sụt giảm tạm thời, sau đó phục hồi nhờ kênh trực tuyến và sản phẩm giá trị gia tăng

Chính sách quản lý, kiểm định và tiêu chuẩn chất lượng

Thời kỳ đại dịch đã thúc đẩy các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức tiêu chuẩn quốc tế siết chặt quy định đối với dược liệu, trong đó có nhân sâm. Tại nhiều quốc gia, quy trình đăng ký lưu hành, kiểm nghiệm vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và định lượng ginsenoside được thực hiện nghiêm ngặt hơn. Dược điển các nước như Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam và Hoa Kỳ đã cập nhật tiêu chuẩn đối với các chế phẩm từ sâm, yêu cầu ghi rõ hàm lượng hoạt chất chính, phương pháp chiết xuất và đối tượng sử dụng an toàn.

Việc áp dụng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt) và HACCP trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì hoạt động và xuất khẩu. Các phòng thí nghiệm độc lập và trung tâm kiểm nghiệm nhà nước tăng cường năng lực phân tích, rút ngắn thời gian cấp phép và công nhận lẫn nhau thông qua các hiệp định thương mại. Đồng thời, chính phủ nhiều nước ban hành gói hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và đào tạo kỹ năng số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành sâm, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy phục hồi bền vững.

Thách thức trong hài hòa tiêu chuẩn quốc tế

Mặc dù xu hướng chuẩn hóa diễn ra mạnh mẽ, sự khác biệt trong quy định giữa các khu vực vẫn tồn tại. Ví dụ, một số thị trường châu Âu yêu cầu đăng ký sản phẩm thảo dược theo quy định của EMA, trong khi Bắc Mỹ phân loại sâm dưới dạng thực phẩm chức năng với cơ chế quản lý linh hoạt hơn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải đầu tư vào nghiên cứu thị trường, điều chỉnh công thức và bao bì, đồng thời duy trì hệ thống tài liệu kỹ thuật đa ngôn ngữ. Việc thiếu một khung tiêu chuẩn toàn cầu thống nhất cho nhân sâm vẫn là rào cản đáng kể đối với thương mại quốc tế.

Triển vọng và bài học kinh nghiệm cho tương lai

Đại dịch toàn cầu đã để lại những bài học sâu sắc về tính linh hoạt, minh bạch và khả năng chống chịu của chuỗi giá trị nhân sâm. Các doanh nghiệp và nhà quản lý nhận ra rằng phụ thuộc vào một kênh phân phối duy nhất hoặc thiếu đầu tư vào công nghệ sẽ khiến ngành dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Trong giai đoạn hậu đại dịch, thị trường sâm đang dần ổn định và chuyển sang mô hình phát triển bền vững, tập trung vào ba trụ cột chính: chất lượng chuẩn hóa, phân phối đa kênh và canh tác thân thiện với môi trường.

  • Đa dạng hóa chuỗi cung ứng: Xây dựng mạng lưới nhà máy chế biến phân tán, phát triển vùng nguyên liệu tập trung có kiểm soát khí hậu và ứng dụng nông nghiệp chính xác để giảm phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển: Đầu tư vào chiết xuất hoạt chất mục tiêu, phát triển sản phẩm chuyên biệt cho từng nhóm bệnh lý và tăng cường hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học để công bố kết quả lâm sàng.
  • Giáo dục người tiêu dùng: Phổ biến kiến thức khoa học về công dụng, liều lượng an toàn và cách phân biệt sản phẩm thật giả, tránh tình trạng thổi phồng công dụng hoặc sử dụng sai đối tượng.
  • Bảo tồn và phát triển bền vững: Khuyến khích canh tác hữu cơ, bảo vệ đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên nước và đất canh sâm, đồng thời phát triển du lịch trải nghiệm kết hợp văn hóa sâm để gia tăng giá trị kinh tế.

Kết luận

Sự biến đổi của thị trường nhân sâm trong thời kỳ đại dịch toàn cầu không chỉ là phản ứng tức thời trước khủng hoảng, mà còn là quá trình chuyển dịch cấu trúc sâu rộng, thúc đẩy ngành tiến gần hơn với tiêu chuẩn hiện đại và khoa học thực chứng. Từ chuỗi cung ứng đứt gãy, thị trường đã thích ứng thông qua chuyển đổi số, chuẩn hóa sản phẩm và nâng cao năng lực quản lý chất lượng. Những thay đổi này, dù mang tính bắt buộc trong giai đoạn khó khăn, đã mở ra hướng phát triển bền vững, minh bạch và định hướng giá trị gia tăng cho ngành sâm trong tương lai. Việc duy trì đà phát triển này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người tiêu dùng, nhằm biến nhân sâm không chỉ là dược liệu truyền thống mà còn là sản phẩm chăm sóc sức khỏe toàn cầu được kiểm chứng và tin cậy.