Thương hiệu và thị trường

Sâm và xu hướng “functional food” tại châu Úc

Nhân sâm, đặc biệt là sâm Triều Tiên (Panax ginseng) và sâm Hoa Kỳ (Panax quinquefolius), đã có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm trong y học cổ truyền Đông Á như một vị thuốc bổ toàn thân. Tên chi Panax bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “panacea” – thuốc chữa bách bệnh, cho thấy vị thế biểu tượng của dược liệ

👁 5 lượt xem 🕐 10/07/2026

Sâm và xu hướng thực phẩm chức năng tại châu Úc: Toàn cảnh thị trường, khung pháp lý và những bước tiến mới của các dòng sâm trong ngành công nghiệp thực phẩm chức năng Úc giai đoạn 2020–2030.

Tổng quan về sâm và thực phẩm chức năng

Nhân sâm, đặc biệt là sâm Triều Tiên (Panax ginseng) và sâm Hoa Kỳ (Panax quinquefolius), đã có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm trong y học cổ truyền Đông Á như một vị thuốc bổ toàn thân. Tên chi Panax bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “panacea” – thuốc chữa bách bệnh, cho thấy vị thế biểu tượng của dược liệu này. Ngày nay, khi khoa học hiện đại lần lượt giải mã các hoạt chất ginsenosides, polysaccharides và peptide có trong sâm, loại dược liệu này càng khẳng định vị trí trong ngành thực phẩm chức năng (functional food) toàn cầu, trong đó châu Úc nổi lên như một thị trường năng động và khắt khe bậc nhất.

Tại châu Úc (chủ yếu là Úc và New Zealand), “thực phẩm chức năng” được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm thực phẩm bổ sung (dietary supplements) và thực phẩm được tăng cường hoạt chất có lợi cho sức khỏe vượt ra ngoài giá trị dinh dưỡng cơ bản. Trong khuôn khổ pháp lý, phần lớn sản phẩm sâm uống, viên sâm, bột sâm được quản lý như “thuốc bổ sung” (complementary medicine) bởi Cơ quan Quản lý Dược phẩm Úc (TGA), với yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn và hiệu quả. Một số sản phẩm như trà túi lọc, nước uống lên men từ sâm lại có thể được Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc – New Zealand (FSANZ) xếp vào nhóm thực phẩm thông thường, miễn là không đưa ra công bố trị liệu. Sự phân định này tạo nên một bức tranh đa dạng về chủng loại và kênh phân phối, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng đổi mới để đáp ứng cả hai khung tiêu chuẩn.

Thị trường thực phẩm chức năng tại châu Úc

Úc hiện là một trong những thị trường thực phẩm chức năng và thuốc bổ sung phát triển nhanh nhất thế giới, với quy mô ước tính trên 5 tỷ AUD vào năm 2023 và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 7–9% cho mảng bổ sung thảo dược. New Zealand cũng ghi nhận mức tăng tương tự nhờ dân số già hóa và làn sóng ưa chuộng sản phẩm tự nhiên từ thảo mộc bản địa và nhập khẩu. Đại dịch COVID-19 đóng vai trò như một cú hích lịch sử, khiến người tiêu dùng Úc – New Zealand đặc biệt quan tâm đến các sản phẩm hỗ trợ miễn dịch, chống mệt mỏi và cải thiện sức khỏe tinh thần, mở ra cơ hội lớn cho các dòng sâm vốn được biết đến với đặc tính “adaptogen” (giúp cơ thể thích nghi với căng thẳng).

Ba yếu tố chính thúc đẩy nhu cầu sâm tại khu vực này: Thứ nhất, dân số già đang tìm kiếm giải pháp duy trì năng lượng và trí nhớ; thứ hai, giới văn phòng trẻ hướng đến các dạng bào chế tiện lợi như viên sủi, bột pha nước, kẹo dẻo bổ dưỡng; thứ ba, cộng đồng người gốc Á đông đảo – đặc biệt tại Sydney, Melbourne và Auckland – mang theo thói quen tiêu dùng sâm truyền thống, tạo nên lớp khách hàng trung thành và sẵn sàng chi trả cho sâm chất lượng cao. Nhờ đó, sâm không còn bó hẹp trong các tiệm thuốc Bắc hay cửa hàng thực phẩm châu Á, mà đã hiện diện trang trọng trên kệ của các chuỗi nhà thuốc lớn như Chemist Warehouse, Priceline Pharmacy, cũng như siêu thị Coles và Woolworths ở phân khu hàng sức khỏe.

Các loại sâm phổ biến trên thị trường châu Úc

Mặc dù tên gọi “sâm” thường gợi nhắc đến nhân sâm Triều Tiên, thị trường Úc thực tế đón nhận một phổ rộng các loại “sâm” có hoạt tính sinh học khác biệt. Dưới đây là những loại phổ biến nhất và đặc điểm nhận dạng của chúng.

  • Nhân sâm Hàn Quốc (Panax ginseng): Hoàng đế của các loại sâm, chứa ginsenosides Rb1, Rg1, Re… nổi tiếng về khả năng tăng cường thể lực, cải thiện chức năng nhận thức và hỗ trợ chức năng tình dục. Thường được phân loại thành sâm tươi, sâm trắng (phơi khô) và hồng sâm (hấp chín rồi sấy).
  • Nhân sâm Hoa Kỳ (Panax quinquefolius): Được trồng nhiều tại Wisconsin, Canada và hiện cả ở Úc (Tasmania, Victoria). Hàm lượng ginsenosides thấp hơn nhưng dồi dào Rb1, mang tính “mát” hơn, thích hợp với người hay nóng trong, căng thẳng kéo dài.
  • Sâm Siberi (Eleutherococcus senticosus): Dù không thuộc chi Panax, loại này chứa eleutherosides và được công nhận rộng rãi như một adaptogen tăng sức đề kháng với stress, cải thiện sức bền thể chất, rất được ưa chuộng bởi vận động viên và người lao động nặng.
  • Sâm Ấn Độ – Ashwagandha (Withania somnifera): Một vị thuốc chủ lực của Ayurveda, chứa withanolides giúp giảm cortisol, cải thiện giấc ngủ, tăng cường sinh lực; đang trở thành “ngôi sao” trong các công thức giảm căng thẳng tại Úc.
  • Đẳng sâm (Codonopsis pilosula): Thường được dùng thay thế nhân sâm trong y học cổ truyền Trung Hoa khi cần vị thuốc bổ nhẹ, giá thành phải chăng hơn. Phổ biến trong các loại trà và súp dinh dưỡng đông y.
  • Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis): Chứa hàm lượng saponin vượt trội, đặc biệt là majonoside R2, và gần đây bắt đầu xuất hiện tại các cửa hàng chuyên nhập khẩu dược liệu quý ở Úc, dù sản lượng còn hạn chế.
Tên thường gọi Tên khoa học Vùng trồng chính Hoạt chất đặc trưng Lợi ích nổi bật tại Úc Dạng phổ biến
Nhân sâm Hàn Quốc Panax ginseng Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc (Tasmania) Ginsenosides (Rb1, Rg1, Re) Tăng năng lượng, trí nhớ, chức năng sinh lý nam Viên nang, cao lỏng, trà
Nhân sâm Hoa Kỳ Panax quinquefolius Hoa Kỳ, Canada, Úc (Victoria) Ginsenosides (Rb1 cao) Giảm stress, mát gan, hỗ trợ miễn dịch Viên nén, bột thô, viên ngậm
Sâm Siberi Eleutherococcus senticosus Nga, Trung Quốc Eleutherosides Tăng sức bền, chống mệt mỏi Viên nang, nước uống thể thao
Sâm Ấn Độ Withania somnifera Ấn Độ, Nepal Withanolides Giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ Viên nang, bột pha sữa, kẹo dẻo
Đẳng sâm Codonopsis pilosula Trung Quốc, Việt Nam Polysaccharides, lobetyolin Bổ tỳ vị, tăng cường tiêu hóa Túi trà, nguyên liệu nấu súp
Sâm Việt Nam Panax vietnamensis Việt Nam (Quảng Nam, Kon Tum) Saponin (majonoside R2) Chống oxy hóa mạnh, tăng lực Viên nang, bột (hàng hiếm)

Xu hướng tiêu dùng sâm dưới dạng thực phẩm chức năng

Các dạng bào chế và sản phẩm

Khác với hình ảnh củ sâm nguyên vị đắng, thị trường Úc ưu tiên sự tiện lợi và chuẩn hóa liều lượng. Dạng viên nang cứng và viên nén vẫn chiếm trên 60% thị phần nhờ tính di động và dễ bảo quản. Những dòng sản phẩm tiêu biểu như Blackmores Energy & Mental Performance với sâm Hàn Quốc, Swisse Ultiboost Memory + Focus phối hợp sâm Hoa Kỳ và bạch quả, Nature’s Way Super Siberian Ginseng 1500mg hay Caruso’s Korean Ginseng 1000mg đều được bày bán rộng rãi tại các nhà thuốc. Trong khi đó, đối tượng người dùng trẻ đang thúc đẩy sự lên ngôi của các dạng mới như bột pha nước (sâm hoà tan, sâm matcha), kẹo dẻo (gummies) chứa ashwagandha, và đặc biệt là trà túi lọc hữu cơ – phù hợp với văn hóa “tea break” kiểu phương Tây. Những thương hiệu như Planet Organic, Higher Living hay các dòng trà của T2 đã đưa sâm vào blend trà thảo mộc, tạo ra trải nghiệm vừa thư giãn vừa nạp năng lượng.

Nước uống tăng lực chứa sâm cũng là một phân khúc đầy tiềm năng. Một số hãng đồ uống start-up của Úc như Remedy Drinks hay Nexba đang thử nghiệm công thức kết hợp sâm với trà xanh, gừng và vitamin B, nhắm đến nhóm khách hàng tập gym, dân văn phòng cần sự tỉnh táo nhưng không muốn dùng caffeine liều cao. Mặt khác, sâm tươi Hàn Quốc nhập khẩu giữ một vị trí riêng trong cộng đồng người Á, thường được dùng để ngâm mật ong, ngâm rượu hoặc hầm gà, thể hiện tính giao thoa văn hóa ẩm thực – sức khỏe đặc sắc.

Sự kết hợp đa thành phần

Một xu hướng rõ nét tại Úc – New Zealand là các công thức phối trộn “multi-herb” nhằm tạo ra tác động hiệp lực. Không khó để tìm thấy sản phẩm mang nhãn “Memory & Focus” kết hợp nhân sâm với bạch quả (Ginkgo biloba), Rhodiola và kẽm; hay “Energy & Endurance” kết hợp sâm Siberi với Maca, CoQ10 và magnesium. Các công thức hỗ trợ miễn dịch thường bổ sung thêm sâm Ấn Độ hoặc đẳng sâm cùng với vitamin C, kẽm và nấm linh chi. Sự phối trộn này không chỉ dựa trên y học cổ truyền mà còn được chứng minh bởi các nghiên cứu dược lý về tương tác trên trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis), giúp tối ưu khả năng chống stress oxy hóa và điều hòa miễn dịch. Các doanh nghiệp lớn như Swisse, Blackmores thậm chí sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển (R&D) riêng tại Melbourne và Sydney, liên tục thử nghiệm các tổ hợp mới để đăng ký bằng chứng công bố với TGA.

Đối tượng người dùng

Sâm trong thực phẩm chức năng không dành riêng cho người già, mà đã mở rộng sang nhiều nhóm nhân khẩu học. Người cao tuổi từ 55 trở lên ưa chuộng viên sâm truyền thống, thường mua theo liệu trình để cải thiện trí nhớ và sức bền. Dân văn phòng 25–45 tuổi chọn viên uống “nhanh, gọn, không mùi” hoặc bột pha cà phê sâm vào buổi sáng. Sinh viên, đặc biệt là du học sinh châu Á tại Úc, mua các gói trà sâm hoặc viên bổ não có chứa sâm vào mùa thi. Thị trường thể thao chứng kiến sự ưa chuộng sâm Siberi và ashwagandha dưới dạng bột protein thực vật, phục vụ phục hồi sau tập. Đặc biệt, phụ nữ trung niên đang là nhóm tiêu thụ ashwagandha mạnh nhất nhờ các công bố về cân bằng nội tiết và giảm mệt mỏi mãn kinh. Nhìn chung, sâm đã trở thành “nguyên liệu cầu nối” giữa các thế hệ và lối sống khác nhau, một hiện tượng hiếm thấy ở các dược liệu khác.

Khung pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng

Phân loại sản phẩm sâm theo quy định Úc

Yếu tố quyết định thành bại của một sản phẩm sâm tại Úc nằm ở việc tuân thủ các quy định của TGA và FSANZ. TGA phân loại phần lớn sản phẩm sâm là “thuốc bổ sung” (complementary medicine), được cấp số AUST L (listed) hoặc AUST R (registered) và phải hiển thị trên bao bì. Sản phẩm listed dựa trên bằng chứng truyền thống hoặc bằng chứng khoa học mức thấp, cho phép công bố sức khỏe chung như “helps maintain energy levels”, “supports mental clarity”. Trong khi đó, nếu doanh nghiệp muốn công bố điều trị bệnh (vd “hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương”), sản phẩm buộc phải đăng ký AUST R với hồ sơ lâm sàng đầy đủ, đó là lý do rất ít sản phẩm sâm thuần túy đạt cấp registered. Trường hợp sâm xuất hiện trong trà, súp đóng hộp, nước uống không công bố chữa bệnh, nó thuộc quyền quản lý của FSANZ dưới dạng “thực phẩm thông thường” và chỉ cần tuân thủ Bộ luật Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc – New Zealand, không được phép gắn bất kỳ công bố sức khỏe trừ các tuyên bố dinh dưỡng cơ bản.

Yêu cầu ghi nhãn và quảng cáo

Ghi nhãn sản phẩm sâm tại Úc cực kỳ nghiêm ngặt. Tất cả thành phần phải được kê khai bằng danh pháp khoa học hoặc tên thường gọi đã được TGA phê duyệt. Hàm lượng hoạt chất phải được tiêu chuẩn hóa, ví dụ “standardised to contain 16 mg of ginsenosides per tablet”. Các công bố phải thuộc danh mục cho phép và có bằng chứng hỗ trợ; không được dùng từ “cure”, “treat”, “prevent” bệnh cụ thể. Quảng cáo trên mạng xã hội, truyền hình hay báo chí cũng chịu sự giám sát của Hội đồng Khiếu nại Quảng cáo và TGA, với các án phạt nặng nếu vi phạm. Từ năm 2021, TGA thắt chặt thêm yêu cầu về bằng chứng cho các công bố “mental focus”, “energy” đối với thảo dược, buộc nhiều nhà sản xuất phải đầu tư hơn vào thử nghiệm lâm sàng hoặc thu thập tài liệu truyền thống đáng tin cậy.

Quy trình đăng ký và chứng nhận

Để đưa một sản phẩm sâm vào ARTG (Australian Register of Therapeutic Goods), nhà tài trợ phải nộp hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất đạt chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) của TGA, phiếu kiểm nghiệm vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, và đối với sâm nhập khẩu còn cần giấy chứng nhận xuất xứ, kiểm dịch thực vật. Thời gian cấp số AUST L trung bình 2–5 ngày làm việc đối với sản phẩm không kê đơn, nhưng với sản phẩm mới có kết hợp thành phần chưa từng có tiền lệ, quá trình thẩm định có thể kéo dài hàng tháng. Hiện tại, trên ARTG có hơn 2.500 sản phẩm chứa ginseng (Panax spp.), hơn 800 sản phẩm chứa Eleutherococcus senticosus và hơn 1.200 sản phẩm chứa Withania somnifera – con số minh chứng cho vị trí vững chắc của sâm trong ngành công nghiệp này.

Nghiên cứu khoa học và bằng chứng lâm sàng

Niềm tin của người tiêu dùng Úc vào sâm không chỉ đến từ truyền thống mà còn dựa trên hàng loạt nghiên cứu khoa học quốc tế và ngay tại châu Đại Dương. Một tổng quan hệ thống đăng trên Journal of Ginseng Research (2021) cho thấy nhân sâm Hàn Quốc có hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện triệu chứng mệt mỏi mãn tính và suy giảm nhận thức nhẹ ở người lớn tuổi. Trong khi đó, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi tại Đại học Melbourne (2019) trên 120 người trưởng thành khỏe mạnh cho thấy nhóm dùng chiết xuất Panax ginseng 200 mg/ngày trong 8 tuần có điểm số về khả năng chú ý và trí nhớ làm việc cao hơn 15% so với placebo. Sâm Siberi được nghiên cứu kỹ về khả năng tăng VO2 max ở vận động viên, còn ashwagandha liên tục được kiểm chứng về tác dụng giảm cortisol huyết thanh trong ấn phẩm của Đại học Monash và Viện Nghiên cứu Sức khỏe Nam Sydney.

“Ginseng should be considered as a safe, multi-target botanical with adaptogenic properties, offering supportive benefits in mental performance and physical stamina when used as part of a healthy lifestyle.” – Trung tâm Hợp tác Nghiên cứu Thảo dược Quốc gia Úc (NICM), tài liệu khuyến nghị năm 2022.

Những bằng chứng này không chỉ củng cố vị thế của sâm trong mắt cơ quan quản lý, mà còn trở thành công cụ marketing chính thống cho các doanh nghiệp, khi họ in mã QR dẫn đến bài báo khoa học ngay trên bao bì để tăng độ tin cậy.

Thách thức và cơ hội cho ngành sâm tại châu Úc

Thách thức

  • Kiểm soát chất lượng nguyên liệu nhập khẩu: Hầu hết sâm tiêu thụ tại Úc là nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Hoa Kỳ. Tình trạng gian lận nguồn gốc, pha trộn bột sâm với các loại rễ khác, hay dư lượng thuốc bảo vệ thực vật luôn là rủi ro. TGA đã nhiều lần thu hồi sản phẩm do phát hiện kim loại nặng quá ngưỡng hoặc thiếu ginsenosides so với công bố.
  • Cạnh tranh với các adaptogen mới: Ashwagandha, Maca, Rhodiola rosea, nấm Chaga và Cordyceps đang chiếm lĩnh mạng xã hội và truyền thông, đe dọa thị phần của các loại sâm truyền thống, đặc biệt ở phân khúc người tiêu dùng trẻ thích khám phá xu hướng mới.
  • Giá thành cao và định kiến “đắng, khó uống”: Nhân sâm chất lượng cao (hồng sâm 6 năm tuổi) có giá thành rất đắt, làm thu hẹp tệp khách hàng. Bên cạnh đó, một bộ phận người tiêu dùng phương Tây vẫn e ngại mùi vị và cho rằng sâm là “thuốc của người châu Á”.
  • Hàng rào pháp lý cho công bố sức khỏe: Yêu cầu bằng chứng ngày càng khắt khe buộc doanh nghiệp phải chi phí lớn cho nghiên cứu, trong khi lợi nhuận từ một sản phẩm đơn lẻ không phải lúc nào cũng đủ bù đắp.

Cơ hội

  • Xu hướng thực phẩm sạch, tự nhiên và minh bạch: Người Úc ngày càng ưa chuộng các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, sâm hữu cơ (certified organic) đang có tốc độ tăng trưởng gấp đôi so với sâm thông thường. Nhãn “Australian Grown” trên bao bì sâm trồng tại Tasmania hay Victoria là một lợi thế cạnh tranh cực lớn, đánh vào tâm lý ủng hộ hàng nội địa.
  • Dân số già và chi tiêu y tế cao: Úc có tuổi thọ trung bình thuộc nhóm đầu thế giới, kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động. Các chương trình bảo hiểm y tế tư nhân ngày càng bao phủ chi phí cho thuốc bổ sung thảo dược, mở ra kênh phân phối qua quỹ bảo hiểm và công ty quản lý sức khỏe.
  • Sự trỗi dậy của thương mại điện tử xuyên biên giới: Các nền tảng như iHerb, Amazon Australia, eBay và các trang mạng của nhà thuốc lớn giúp sản phẩm sâm Úc dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng Đông Nam Á và Trung Quốc – những thị trường khổng lồ, nơi người mua coi trọng chứng nhận “Made in Australia”.
  • Canh tác sâm nội địa: Các dự án trồng thử nghiệm Panax ginseng tại vùng cao nguyên Tasmania và thung lũng Yarra Valley (Victoria) đã cho kết quả khả quan về hàm lượng ginsenosides. Nếu mở rộng quy mô, Úc có thể trở thành nước xuất khẩu sâm sạch, tránh phụ thuộc nhập khẩu và kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ nông trại đến viên nang – một mũi nhọn chiến lược trong tương lai.
  • Ứng dụng công nghệ bào chế mới: Xu hướng viên ngậm tan nhanh, bột sâm hoà tan không đường, kẹo dẻo chức năng hay thậm chí là viên nang lỏng nano để tăng sinh khả dụng, mở ra không gian sáng tạo vô tận cho doanh nghiệp, đồng thời thu hút người tiêu dùng trẻ và bận rộn.

Triển vọng tương lai

Theo dự báo của Hiệp hội Thực phẩm chức năng Úc (Complementary Medicines Australia), đến năm 2030, mảng sản phẩm từ sâm và adaptogen có thể đạt giá trị trên 300 triệu AUD, với CAGR khoảng 8–10%. Các yếu tố dẫn dắt bao gồm: sự bùng nổ của dòng “smart foods” (thực phẩm cho trí não), lối sống wellness cao cấp, cùng với việc chính phủ Úc đầu tư mạnh cho nghiên cứu nông nghiệp công nghệ cao, trong đó có dự án lai tạo giống sâm chịu nhiệt và tối ưu hóa hệ thống chiết xuất siêu tới hạn. Đồng thời, sự kết nối giữa y học cổ truyền Trung Hoa với bằng chứng hiện đại thông qua các trung tâm nghiên cứu sức khỏe tích hợp (integrative health) như NICM ở Đại học Western Sydney sẽ tiếp tục củng cố uy tín khoa học cho sâm, biến nó từ một vị thuốc dân gian thành một “hoạt chất chuẩn hóa” trong hộp thuốc của mỗi gia đình Úc.

Không còn là câu chuyện của riêng một cộng đồng di dân, sâm tại châu Úc đang viết tiếp lịch sử dưới một hình hài mới: vừa là di sản văn hóa sống động, vừa là mũi tên công nghệ trong ngành thực phẩm chức năng toàn cầu. Sự giao thoa giữa truyền thống và đổi mới, giữa thị hiếu bản địa và chất lượng xuất khẩu, hứa hẹn giữ vững đà tăng trưởng và làm phong phú thêm bức tranh sức khỏe nhân loại.