Nhân sâm trong hội họa dân gian Đông Sơn và khắc gỗ Hàng Trống phản ánh vai trò biểu tượng và dược liệu quý của sâm trong văn hóa Việt cổ.
Bối cảnh lịch sử và văn hóa
Hội họa dân gian Việt Nam, đặc biệt qua hai dòng nghệ thuật tiêu biểu là trống đồng Đông Sơn (thế kỷ VII–I TCN) và tranh khắc gỗ Hàng Trống (thế kỷ XVII–XIX), không chỉ ghi lại đời sống vật chất mà còn lưu giữ hệ biểu tượng tinh thần sâu sắc. Trong đó, hình ảnh nhân sâm – dù không hiện diện trực tiếp như các loài cây lương thực hay động vật linh thiêng – lại được suy diễn gián tiếp qua các biểu tượng thực vật mang tính dược liệu, bất tử và kết nối trời-đất. Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa nhân sâm với hai dòng nghệ thuật này đòi hỏi sự kết hợp giữa khảo cổ học, sử học, y học cổ truyền và nghiên cứu biểu tượng học (iconography).
Ở thời Đông Sơn, xã hội Việt cổ đã có hiểu biết nhất định về thảo dược, trong đó sâm được xem là “thần dược” nhờ khả năng bồi bổ nguyên khí, kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản và chất liệu tạo tác (chủ yếu là đồng, đất nung), hình ảnh cụ thể của cây sâm khó lưu lại rõ nét. Ngược lại, ở giai đoạn sau – đặc biệt từ thế kỷ XVII trở đi – khi nghề khắc gỗ Hàng Trống phát triển rực rỡ tại kinh thành Thăng Long, các đề tài tâm linh, đạo giáo và y lý Đông y được thể hiện sinh động hơn, trong đó có những ám chỉ rõ rệt đến nhân sâm như biểu tượng của sức khỏe và trường sinh.
Hình ảnh thực vật và biểu tượng liên quan đến nhân sâm trên trống đồng Đông Sơn
Trống đồng Đông Sơn nổi tiếng với hệ thống hoa văn phong phú: chim bay, người nhảy múa, nhà sàn, thuyền độc mộc… và đặc biệt là các họa tiết hình học, lá cây, hoa thị. Trong số đó, một số hoa văn thực vật được giới nghiên cứu cho rằng có thể ám chỉ đến các loại dược liệu quý, trong đó có nhân sâm.
Một trong những luận cứ quan trọng đến từ việc so sánh với văn hóa Trung Hoa cổ đại. Tại Trung Quốc, nhân sâm (gọi là “sâm nhân” – 人參) đã được ghi nhận từ thời Thương – Chu (khoảng 1600–256 TCN), thường được mô tả với dáng rễ chia nhánh giống hình người, kèm theo lá xòe như bàn tay. Trên một số hiện vật Đông Sơn, đặc biệt là ở mặt trống loại Heger I, có những họa tiết “lá ba thùy” hoặc “cụm lá tỏa tròn” được sắp xếp đối xứng quanh tâm mặt trống – vị trí tượng trưng cho trung tâm vũ trụ. Một số học giả như GS. Hà Văn Tấn và TS. Nguyễn Việt cho rằng đây có thể là cách người Việt cổ biểu đạt cây thuốc quý, trong đó có sâm, gắn với nghi lễ cầu mùa, chữa bệnh hoặc tế thần.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chưa có bằng chứng khảo cổ học nào khẳng định chắc chắn sự hiện diện của nhân sâm Panax vietnamensis (sâm Ngọc Linh ngày nay) trên trống đồng Đông Sơn. Thay vào đó, các biểu tượng thực vật trên trống có thể mang tính khái quát – đại diện cho “cây linh dược” nói chung, trong đó nhân sâm là một thành tố quan trọng trong hệ tư tưởng y học cổ truyền sau này.
Tranh khắc gỗ Hàng Trống: Nhân sâm trong biểu tượng đạo giáo và y lý dân gian
Khác với tính trừu tượng của trống đồng, tranh Hàng Trống – một dòng tranh dân gian kinh kỳ – thể hiện rõ nét hơn các yếu tố văn hóa Hán-Nôm, đặc biệt chịu ảnh hưởng mạnh từ Đạo giáo, Phật giáo và y học cổ truyền Trung Hoa. Trong bối cảnh đó, nhân sâm xuất hiện không phải dưới dạng hình vẽ cụ thể, mà thông qua các biểu tượng liên quan đến “bát tiên”, “trường sinh bất lão”, hay các vị thần y như Biển Thước, Hoa Đà.
Một ví dụ tiêu biểu là tranh “Tứ bình” hoặc “Bát tiên quá hải”. Trong tranh Bát tiên, mỗi vị tiên đều mang theo pháp bảo riêng: Lã Động Tân cầm quạt, Hán Chung Ly cầm lá sen, Trương Quả Lão cưỡi lừa và mang bầu rượu… Đặc biệt, Lý Thiết Quải – một trong Bát tiên – thường được mô tả với chiếc hồ lô chứa “linh đơn diệu dược”, trong đó có thể ngụ ý đến nhân sâm như thành phần chính của thuốc trường sinh. Dù không vẽ rõ củ sâm, nhưng chiếc hồ lô – biểu tượng phổ biến trong tranh Hàng Trống – lại là vật chứa dược liệu quý, và nhân sâm luôn được xem là “quân dược” hàng đầu trong các đơn thuốc bổ.
Bên cạnh đó, trong tranh thờ hoặc tranh Tết Hàng Trống có chủ đề “phúc – lộc – thọ”, hình ảnh ông Thọ (Nam Cực Tiên Ông) thường cầm quả đào tiên và đôi khi có một tiểu đồng dâng hộp đựng dược liệu. Một số phiên bản tranh cổ còn mô tả rõ chiếc hộp mở ra với bên trong là một vật màu vàng nâu, hình người – rất giống mô tả về nhân sâm trong y thư cổ. Điều này cho thấy, trong nhận thức dân gian thế kỷ XVIII–XIX, nhân sâm đã trở thành biểu tượng không thể tách rời của sự trường thọ và sức khỏe toàn vẹn.
So sánh biểu tượng nhân sâm trong hai dòng nghệ thuật
Để làm rõ sự khác biệt và kế thừa trong cách thể hiện nhân sâm giữa hai dòng nghệ thuật, có thể so sánh qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Trống đồng Đông Sơn | Tranh khắc gỗ Hàng Trống |
|---|---|---|
| Thời gian xuất hiện | Thế kỷ VII–I TCN | Thế kỷ XVII–XIX |
| Hình thức biểu đạt | Gián tiếp, trừu tượng qua hoa văn thực vật | Bán trực tiếp, qua biểu tượng đạo giáo và vật dụng chứa dược liệu |
| Chất liệu | Đồng | Gỗ in trên giấy dó |
| Chức năng | Lễ nghi, tín ngưỡng cộng đồng | Thờ cúng, trang trí, giáo dục đạo đức |
| Mối liên hệ với y học | Suy diễn từ hệ biểu tượng thực vật | Rõ ràng, gắn với lý luận “bổ khí dưỡng âm” trong Đông y |
| Ảnh hưởng văn hóa | Văn hóa bản địa Việt cổ | Ảnh hưởng Hán-Nôm, Đạo giáo, Nho giáo |
Như vậy, nếu Đông Sơn phản ánh nhận thức sơ khai về thảo dược quý thông qua biểu tượng thiên nhiên, thì Hàng Trống lại kế thừa và cụ thể hóa tri thức đó dưới lớp vỏ văn hóa Hán học, trong đó nhân sâm được nâng lên thành biểu tượng tinh thần của sự sống bền vững.
Vai trò của nhân sâm trong y học cổ truyền và phản ánh trong nghệ thuật
Theo Hải Thượng y tông tâm lĩnh của danh y Lê Hữu Trác (thế kỷ XVIII), nhân sâm được xếp vào nhóm “quân dược” – vị thuốc chủ đạo trong các phương “bổ khí cố thoát”. Sách viết: “Nhân sâm đại bổ nguyên khí, sinh tân, an thần, ích trí”. Chính vì công năng đặc biệt này mà sâm không chỉ là dược liệu, mà còn là biểu tượng của “nguyên khí quốc gia” – một khái niệm vừa y học, vừa triết lý.
“Sâm là tinh túy của đất trời, tụ khí âm dương, hình tựa con người, nên có thể hồi sinh mệnh mạch.” – Trích Dược tính bản thảo (phiên bản Nôm, thế kỷ XIX)
Trong tranh Hàng Trống, việc lồng ghép hình ảnh liên quan đến nhân sâm vào các bức tranh thờ hay tranh Tết không chỉ nhằm mục đích thẩm mỹ, mà còn mang hàm ý cầu mong sức khỏe, tránh bệnh tật. Đặc biệt, trong các gia đình quan lại hoặc thương gia giàu có ở Thăng Long xưa, treo tranh “Ông Thọ dâng sâm” vào dịp Tết Nguyên đán là phong tục phổ biến, thể hiện mong ước “bách niên giai lão”.
Ngược lại, ở thời Đông Sơn, tuy chưa có văn bản y học, nhưng qua các di chỉ cư trú và mộ táng, các nhà khảo cổ đã tìm thấy dấu vết của việc dùng thảo dược trong mai táng – có thể bao gồm cả sâm rừng. Điều này cho thấy, ngay từ thời kỳ đầu dựng nước, người Việt đã coi trọng vai trò của thảo dược trong cả cuộc sống và thế giới bên kia, và nghệ thuật trống đồng là phương tiện ghi lại niềm tin ấy.
Kết luận: Di sản biểu tượng và giá trị đương đại
Mặc dù không có hình ảnh minh họa trực quan về củ nhân sâm trên trống đồng Đông Sơn hay tranh Hàng Trống, nhưng qua hệ biểu tượng thực vật, vật dụng chứa dược liệu và nhân vật thần thoại, có thể khẳng định rằng nhân sâm đã hiện diện trong tư duy văn hóa – y học của người Việt từ rất sớm. Sự hiện diện ấy không phải dưới dạng thực chứng, mà là biểu tượng – một cách thức tư duy đặc trưng của văn minh nông nghiệp lúa nước, nơi mọi hiện tượng tự nhiên đều được gán ý nghĩa thiêng liêng.
Ngày nay, khi sâm Việt Nam – đặc biệt là sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) – được thế giới công nhận là một trong những loại sâm quý nhất, việc nhìn lại di sản nghệ thuật dân gian giúp chúng ta hiểu sâu hơn về gốc rễ văn hóa của “quốc bảo dược liệu” này. Hội họa Đông Sơn và Hàng Trống, dù cách nhau hàng ngàn năm, đều góp phần xây dựng nên một biểu tượng nhân sâm không chỉ là vị thuốc, mà là linh hồn của sự sống, là cầu nối giữa con người với trời đất, giữa hiện tại với vĩnh hằng.
Do đó, nghiên cứu nhân sâm trong nghệ thuật dân gian không chỉ là hành trình tìm về quá khứ, mà còn là cách để củng cố bản sắc y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa – nơi giá trị dược liệu bản địa cần được bảo vệ, phát huy và tôn vinh đúng mức.
