Bài viết khảo cứu chi tiết về vai trò, phương thức khai thác và hiệu quả điều trị của các loại sâm bản địa trong công tác quân y thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945-1954), qua đó làm sáng tỏ một trang sử hào hùng của y học cổ truyền Việt Nam.
Bối cảnh lịch sử và thách thức trong công tác quân y (1945-1954)
Thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp là một giai đoạn cực kỳ khốc liệt và thiếu thốn của dân tộc Việt Nam. Không chỉ đối mặt với hỏa lực mạnh của đối phương, quân và dân ta còn phải gồng mình trước sự bao vây, cấm vận về lương thực và đặc biệt là thuốc men. Hệ thống y tế thời bấy giờ gần như chưa hoàn thiện, các bệnh viện dã chiến thường được设立 (thiết lập) trong hang đá, rừng sâu hoặc những ngôi nhà tranh vách đất tạm bợ.
Trong bối cảnh thuốc Tây (dược phẩm hóa dược) khan hiếm, giá thành đắt đỏ và khó vận chuyển qua các tuyến đường mòn hiểm trở, ngành quân y Việt Nam dưới sự chỉ đạo của Bác Hồ và các giáo sư y khoa đầu ngành đã xác định phương châm: "Dựa vào sức mình là chính". Y học cổ truyền và các cây thuốc nam trở thành vũ khí sắc bén trên mặt trận chăm sóc sức khỏe. Trong kho tàng dược liệu vô giá đó, các loại sâm quý, đặc biệt là sâm mọc tự nhiên ở vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên, đã đóng vai trò như một "cứu cánh" cho hàng ngàn thương binh.
Các loại sâm bản địa được sử dụng trong thời kỳ kháng chiến
Khác với thời hiện đại khi Sâm Ngọc Linh được định danh khoa học rõ ràng (năm 1973), trong thời kỳ chống Pháp, khái niệm về các loại sâm chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian và tri thức của các lương y, đồng bào dân tộc thiểu số. Các loại sâm được sử dụng chủ yếu bao gồm:
- Sâm Lai Châu (Panax vietnamensis var. fuscidiscus): Đây là loại sâm quý hiếm mọc tự nhiên ở vùng núi cao Lai Châu, Điện Biên. Với hàm lượng saponin cao, loại sâm này được xem là tương đương về mặt dược tính với nhân sâm Triều Tiên nhưng có tính mát hơn, phù hợp với khí hậu và thể trạng người Việt.
- Sâm rừng Tây Nguyên: Dù chưa có tên gọi chính thức là Sâm Ngọc Linh, nhưng các đồng bào dân tộc Ba Na, Xê Đăng ở vùng Kon Tum - Quảng Nam đã từ lâu đời sử dụng củ "thuốc giấu" này để chữa bệnh và bồi bổ. Các chiến sĩ quân y hoạt động ở mặt trận Tây Nguyên đã tiếp cận và sử dụng nguồn dược liệu này.
- Các loại sâm dây và sâm nam: Trong những trường hợp khẩn cấp không có sâm quý, các loại sâm dây (như sâm dây núi) cũng được tận dụng để sắc thuốc hỗ trợ phục hồi sức khỏe, dù công lực không bằng các loại sâm thuộc chi Panax.
Việc khai thác các loại sâm này thời bấy giờ hoàn toàn dựa vào sự giúp đỡ của đồng bào dân tộc hoặc các đội quân y tự tổ chức leo núi tìm kiếm. Mỗi củ sâm tìm được đều được coi là báu vật quốc gia, được bảo quản cực kỳ cẩn thận trong các túi vải khô ráo để tránh ẩm mốc.
Vai trò y học và ứng dụng thực tiễn trong cứu chữa thương binh
Theo quan điểm của Y học cổ truyền, nhân sâm có công dụng đại bổ nguyên khí, ích huyết, sinh tân và an thần. Trong điều kiện chiến tranh, những công dụng này được phát huy tối đa để giải quyết các vấn đề cấp bách mà thuốc Tây thời đó chưa thể đáp ứng đầy đủ do thiếu hụt.
1. Phục hồi nguyên khí và chống sốc mất máu
Sau các trận đánh lớn, thương binh thường rơi vào tình trạng mất máu nghiêm trọng, dẫn đến suy kiệt, tay chân lạnh, mạch đập yếu (tình trạng dương khí thoát). Các bác sĩ quân y đã sử dụng nước sắc sâm đặc (độc sâm thang) để cho thương binh uống hoặc bơm qua đường trực tràng. Dược tính của sâm giúp co mạch ngoại vi, nâng huyết áp và giúp bệnh nhân tỉnh táo trở lại, cầm cự chờ đợi các ca phẫu thuật hoặc truyền máu (vốn rất hiếm hoi).
2. Tăng cường sức bền cho bộ đội hành quân
Không chỉ dành cho thương binh, sâm còn được sử dụng cho các đơn vị đặc nhiệm hoặc cán bộ chỉ huy cần sức khỏe phi thường để vượt qua các chặng đường dài. Một lát sâm ngậm dưới lưỡi hoặc một chén rượu sâm nhỏ giúp giảm mệt mỏi, chống lại cơn buồn ngủ và tăng khả năng chịu đựng của cơ bắp trong điều kiện thiếu ăn.
3. Hỗ trợ điều trị các bệnh lý mãn tính trong quân đội
Điều kiện sống ẩm ướt trong rừng núi khiến tỷ lệ bộ đội mắc các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa và suy nhược thần kinh rất cao. Sâm được phối hợp với các vị thuốc khác như Bạch truật, Phục linh (trong bài thuốc Tứ quân tử thang gia giảm) để điều trị viêm dạ dày, kém ăn và mất ngủ kinh niên cho bộ đội.
"Thuốc Nam ta rất quý, cây cỏ quanh ta đều là thuốc. Các đồng chí phải biết khai thác, sử dụng để cứu chữa cho thương binh, bệnh binh. Một cây sâm quý tìm được trong rừng có thể cứu sống một người chiến sĩ, giữ lại một lực lượng cho cách mạng."
- Trích tinh thần chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh về công tác y tế.
Phương thức chế biến và bảo quản trong điều kiện chiến tranh
Do thiếu thốn về dụng cụ chưng cất và chiết xuất hiện đại, việc chế biến sâm thời kỳ này mang đậm tính thủ công và kinh nghiệm dân gian. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Sắc thuốc truyền thống: Sâm được thái lát mỏng hoặc để nguyên củ, sắc trong ấm đất hoặc nồi nhôm quân dụng với lửa nhỏ liu riu trong nhiều giờ để chiết xuất hết dưỡng chất. Nước sắc thường được chia nhỏ uống nhiều lần trong ngày.
- Ngâm rượu: Đây là phương pháp phổ biến nhất để bảo quản sâm lâu dài trong môi trường rừng núi ẩm thấp. Rượu gạo nấu từ lương thực của dân được dùng để ngâm nguyên củ sâm tươi. Rượu sâm không chỉ giúp bảo quản dược liệu không bị hỏng mà còn tăng cường khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa.
- Sử dụng tươi: Trong các tình huống cấp cứu ngay tại chiến trường, sâm tươi được rửa sạch, giã nát lấy nước cốt cho thương binh uống ngay lập tức, bã có thể đắp lên các vết thương phần mềm để giảm sưng tấy (kết hợp với các thuốc sát trùng khác).
Về bảo quản, do không có tủ lạnh hay máy hút chân không, các đội quân y thường sao vàng hạ thổ hoặc sấy khô củ sâm trên các bếp lửa than hồng rồi cất giữ trong các chum vại kín, đặt nơi cao ráo. Kỹ thuật này giúp sâm có thể lưu trữ trong nhiều năm mà không mất đi hoạt tính sinh học.
So sánh hiệu quả giữa Sâm bản địa và Thuốc Tây thời kỳ 1945-1954
Để thấy rõ giá trị của sâm trong bối cảnh lịch sử cụ thể, chúng ta có thể xem xét bảng so sánh dưới đây giữa việc sử dụng sâm và các loại thuốc bổ/trợ lực của phương Tây thời điểm đó (vốn rất khan hiếm tại Việt Nam):
| Tiêu chí so sánh | Sâm bản địa (Sâm Lai Châu, Sâm rừng) | Thuốc Tây nhập khẩu (Vitamin, thuốc trợ tim) |
|---|---|---|
| Tính sẵn có | Có sẵn trong tự nhiên, khai thác được tại chỗ nhờ sự hỗ trợ của đồng bào. | Rất khan hiếm, phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ hoặc thu giữ từ địch. |
| Chi phí | Gần như bằng 0 (chỉ tốn công sức khai thác), phù hợp với ngân sách eo hẹp. | Cực kỳ đắt đỏ, thường chỉ dành cho các ca bệnh đặc biệt hoặc sĩ quan cao cấp. |
| Tác dụng toàn diện | Đa tác dụng: vừa bồi bổ khí huyết, vừa an thần, tăng đề kháng và chống oxy hóa. | Thường đơn tác dụng (ví dụ: thuốc trợ tim chỉ có tác dụng tim mạch, vitamin chỉ bù chất). |
| Tác dụng phụ | Rất ít, lành tính, phù hợp với cơ địa người Việt khi dùng đúng liều. | Có thể gây dị ứng hoặc sốc phản vệ do cơ địa không hợp hoặc thuốc giả, thuốc kém chất lượng. |
| Hạn chế | Tác dụng chậm hơn thuốc tiêm trợ lực, phụ thuộc vào tay nghề người sắc thuốc. | Tác dụng nhanh nhưng không duy trì được lâu dài nếu không có nguồn cung liên tục. |
Những ghi chép và di sản để lại
Mặc dù không có nhiều tài liệu thống kê chính thức về số lượng sâm đã sử dụng trong 9 năm kháng chiến chống Pháp, nhưng qua các hồi ký của những bác sĩ quân y tiền bối, chúng ta thấy rõ hình ảnh những "hũ thuốc thiêng" chứa sâm quý luôn được canh giữ cẩn thận bên cạnh lều phẫu thuật.
Có những câu chuyện kể về việc đồng bào dân tộc Mông, Dao đã lặn lội suốt nhiều ngày đêm để mang những củ sâm quý xuống tặng bộ đội đội y khi nghe tin có thương binh nặng cần cứu chữa. Sự kết hợp giữa tri thức y học hiện đại của các giáo sư được đào tạo từ Pháp và kinh nghiệm dùng thuốc Nam, thuốc Bắc, đặc biệt là sâm, đã tạo nên một nền quân y độc đáo của Việt Nam.
Di sản lớn nhất của giai đoạn này không chỉ là những ca cứu sống ngoạn mục nhờ sâm, mà là việc xây dựng được niềm tin vững chắc vào nền y học nước nhà. Nó đặt nền móng cho các cuộc khảo sát quy mô lớn sau này, dẫn đến việc phát hiện chính thức và vinh danh Sâm Ngọc Linh như một quốc bảo vào những năm 1970.
Kết luận
Lịch sử sử dụng sâm trong quân y thời kháng chiến chống Pháp là một minh chứng hùng hồn cho trí tuệ và bản lĩnh của con người Việt Nam trong hoàn cảnh ngặt nghèo. Nhân sâm và các loại sâm bản địa không chỉ là một vị thuốc, mà đã trở thành biểu tượng của sự sống, của ý chí vượt lên trên sự thiếu thốn vật chất để bảo vệ sức khỏe cho những người lính.
Nghiên cứu về giai đoạn lịch sử này không chỉ có giá trị về mặt tư liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng và quân đội ngày nay. Giá trị của cây sâm Việt Nam, từ những ngày đầu gian khó ấy, đã khẳng định vị thế không thể thay thế trong kho tàng dược liệu thế giới.
