Lịch sử nghiên cứu sâm tại Trường Đại học Y Hà Nội giai đoạn 1955–1965 phản ánh nỗ lực đầu tiên của nền y học hiện đại Việt Nam trong việc kết hợp tri thức cổ truyền với khoa học thực nghiệm để khai thác dược liệu quý – nhân sâm.
Bối cảnh lịch sử và nhu cầu nghiên cứu dược liệu dân tộc
Sau khi đất nước giành được độc lập vào năm 1954, miền Bắc Việt Nam bước vào thời kỳ xây dựng và củng cố nền y tế quốc dân. Trong bối cảnh thiếu thốn thuốc men do chiến tranh kéo dài và sự phong tỏa kinh tế, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã phát động phong trào “Tự lực cánh sinh” trong ngành y tế. Một trong những định hướng then chốt là khai thác và phát triển các dược liệu bản địa, đặc biệt là những vị thuốc quý đã được ghi nhận trong y học cổ truyền như nhân sâm (Panax ginseng C.A. Mey.).
Trường Đại học Y Hà Nội – tiền thân là Trường Y khoa Đông Dương – trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu y học hàng đầu của miền Bắc. Ngay từ những năm đầu sau hòa bình, nhà trường đã tích cực triển khai các chương trình nghiên cứu dược liệu nhằm tìm kiếm nguồn thuốc thay thế cho các dược phẩm nhập khẩu. Nhân sâm, vốn được coi là “thượng phẩm” trong Đông y với công năng đại bổ nguyên khí, an thần, ích trí, được xác định là một trong những đối tượng nghiên cứu ưu tiên.
Khai phá tri thức cổ truyền: Sưu tầm và hệ thống hóa tư liệu về sâm
Giai đoạn 1955–1958, các giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc Khoa Dược và Khoa Đông y của Trường Đại học Y Hà Nội tiến hành sưu tầm, dịch thuật và phân tích các tài liệu cổ liên quan đến nhân sâm. Các tác phẩm như Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân, Hải Thượng y tông tâm lĩnh của Lê Hữu Trác, và nhiều y thư Hán-Nôm khác được tra cứu kỹ lưỡng để xác định đặc điểm thực vật, dược tính, chỉ định điều trị và phương pháp bào chế sâm theo quan điểm y học cổ truyền.
Đặc biệt, nhóm nghiên cứu do PGS. Nguyễn Tài Thu (sau này là Viện trưởng Viện Châm cứu Trung ương) và GS. Đặng Văn Ngữ (chuyên gia vi sinh và dược liệu) dẫn dắt đã tổ chức nhiều chuyến điền dã đến các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng – nơi từng có ghi chép về sự xuất hiện của sâm Việt Nam. Mục tiêu ban đầu không phải là tìm kiếm cây sâm hoang dã (vì thực tế loài Panax vietnamensis chỉ được phát hiện vào thập niên 1970), mà là xác minh tính khả thi của việc trồng sâm tại Việt Nam dựa trên điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tương đồng với vùng sâm Triều Tiên.
Nghiên cứu thực nghiệm: Những thí nghiệm đầu tiên trên mô hình sinh học
Từ năm 1959, Trường Đại học Y Hà Nội bắt đầu triển khai các nghiên cứu thực nghiệm về nhân sâm nhập khẩu (chủ yếu là sâm Triều Tiên và sâm Trung Quốc). Nhờ sự hỗ trợ từ các chuyên gia y tế Liên Xô và Trung Quốc, phòng thí nghiệm dược lý của nhà trường được trang bị các thiết bị cơ bản để tiến hành thử nghiệm trên động vật và mô hình sinh học đơn giản.
Các thí nghiệm tập trung vào ba nhóm tác dụng chính:
- Tác dụng tăng lực và chống mệt mỏi: Chuột nhắt được cho dùng chiết xuất sâm rồi đo thời gian bơi hoặc chạy trên bánh xe. Kết quả cho thấy nhóm dùng sâm duy trì hoạt động lâu hơn đáng kể so với nhóm chứng.
- Tác dụng điều hòa tim mạch: Trên tim ếch cô lập, chiết xuất sâm thể hiện khả năng tăng biên độ co bóp tim mà không làm tăng nhịp, phù hợp với mô tả “ích khí phục mạch” trong Đông y.
- Tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương: Quan sát hành vi và phản xạ ở chuột cho thấy sâm có tính chất “dưỡng não an thần” – vừa kích thích nhẹ, vừa ổn định hoạt động thần kinh.
Những kết quả này được công bố trong các báo cáo nội bộ và tạp chí Y học thực hành (ra đời năm 1960), đánh dấu lần đầu tiên nhân sâm được nghiên cứu bằng phương pháp khoa học hiện đại tại Việt Nam.
Hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ trồng sâm
Trong khuôn khổ hợp tác khoa học với các nước xã hội chủ nghĩa, Trường Đại học Y Hà Nội đã cử nhiều cán bộ sang học tập tại Trường Đại học Y Moscow (Liên Xô) và Học viện Y học Cổ truyền Trung Quốc (Bắc Kinh). Tại đây, họ tiếp cận các phương pháp nuôi cấy mô, chiết xuất hoạt chất và tiêu chuẩn hóa dược liệu.
Năm 1961, một đoàn chuyên gia dược liệu Trung Quốc đã đến thăm và làm việc tại Trường Đại học Y Hà Nội, mang theo giống sâm Triều Tiên (Panax ginseng) và hướng dẫn kỹ thuật trồng thử nghiệm trong điều kiện bán tự nhiên. Địa điểm được chọn là trạm nghiên cứu dược liệu Sapa (Lào Cai), nơi có độ cao trên 1.500 mét và khí hậu mát mẻ quanh năm – tương đồng với vùng Jilin (Trung Quốc).
Mặc dù quy mô còn hạn chế, nhưng đây là bước khởi đầu quan trọng cho chương trình trồng sâm bản địa sau này. Các ghi chép từ thời kỳ này cho thấy cây sâm trồng tại Sapa sinh trưởng chậm, nhưng vẫn cho củ sau 5–6 năm, với hàm lượng saponin sơ bộ được xác định qua phản ứng Liebermann-Burchard.
Phát triển phương pháp chiết xuất và bào chế sâm
Bên cạnh nghiên cứu dược lý, Khoa Dược của Trường Đại học Y Hà Nội cũng tập trung vào việc hoàn thiện các phương pháp chiết xuất và bào chế sâm phù hợp với điều kiện kỹ thuật trong nước. Do thiếu thiết bị hiện đại, các giảng viên như GS. Trần Văn Cẩn và TS. Lê Thị Nga đã cải tiến phương pháp sắc – cô truyền thống bằng cách kết hợp với kỹ thuật ngâm lạnh và kết tủa bằng cồn ethanol.
Các dạng bào chế thử nghiệm bao gồm:
- Dung dịch cồn sâm (tincture)
- Bột sâm khô (bằng phương pháp sấy âm ẩm)
- Viên nén phối hợp sâm với hoàng kỳ, đẳng sâm
Những chế phẩm này được dùng thử trong các bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Quân đội 108 cho bệnh nhân suy nhược sau ốm, lao lực hoặc sau phẫu thuật. Phản hồi lâm sàng ban đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện sức khỏe tổng quát và rút ngắn thời gian hồi phục.
Khó khăn và giới hạn của giai đoạn 1955–1965
Mặc dù đạt được những bước tiến đáng ghi nhận, hoạt động nghiên cứu sâm tại Trường Đại học Y Hà Nội trong thập niên 1955–1965 vẫn đối mặt với nhiều thách thức:
- Thiếu trang thiết bị phân tích hiện đại: Không có máy sắc ký hay quang phổ kế, nên việc định lượng saponin – hoạt chất chính của sâm – chỉ dừng ở mức định tính.
- Nguồn nguyên liệu hạn chế: Sâm chủ yếu nhập khẩu, giá thành cao và số lượng ít, khiến nghiên cứu khó mở rộng quy mô.
- Chưa phát hiện sâm Việt Nam: Loài Panax vietnamensis (sâm Ngọc Linh) chỉ được phát hiện vào năm 1973, nên trong giai đoạn này, mọi nghiên cứu đều dựa trên sâm ngoại nhập.
- Chiến tranh leo thang: Từ năm 1964, Mỹ leo thang ném bom miền Bắc, làm gián đoạn nhiều hoạt động nghiên cứu và buộc sơ tán một số phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, những nỗ lực trong giai đoạn này đã đặt nền móng vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sau, đặc biệt là trong việc kết nối y học cổ truyền với khoa học hiện đại.
So sánh các hướng tiếp cận nghiên cứu sâm tại Trường Đại học Y Hà Nội (1955–1965)
| Tiêu chí | Tiếp cận Đông y | Tiếp cận Tây y | Tiếp cận kết hợp |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Xác minh công năng theo y thư cổ | Định lượng tác dụng sinh học | Vận dụng cả hai để phát triển dược liệu |
| Phương pháp | Phiên dịch, điền dã, phỏng vấn lương y | Thí nghiệm trên động vật, mô hình sinh học | Kết hợp phân tích cổ văn với thử nghiệm thực nghiệm |
| Nhân sự chủ lực | Giảng viên Khoa Đông y | Giảng viên Khoa Dược, Sinh lý | Nhóm liên ngành do Ban Giám hiệu điều phối |
| Kết quả nổi bật | Hệ thống hóa 32 bài thuốc có sâm | Chứng minh tác dụng tăng lực, điều hòa tim | Bào chế viên sâm-hoàng kỳ dùng lâm sàng |
Di sản và ảnh hưởng lâu dài
Những công trình nghiên cứu sâm trong thập niên 1955–1965 tại Trường Đại học Y Hà Nội không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính biểu tượng cho tinh thần “kết hợp Đông – Tây y” được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề xướng. Tinh thần này sau này trở thành kim chỉ nam cho toàn ngành y tế Việt Nam.
“Đông y rất quý, nhưng phải biết dùng đúng. Muốn vậy, phải nghiên cứu nó bằng phương pháp khoa học.” – Trích lời GS. Đặng Văn Ngữ trong Hội nghị Dược liệu Toàn miền Bắc (1962).
Nhiều cán bộ tham gia nghiên cứu sâm thời kỳ này sau này trở thành những chuyên gia đầu ngành: GS. Nguyễn Tài Thu trong châm cứu và phục hồi chức năng, GS. Trần Văn Cẩn trong dược liệu học, và PGS. Lê Thị Nga trong bào chế dược phẩm cổ truyền. Họ tiếp tục đào tạo thế hệ kế cận, góp phần hình thành nên Viện Dược liệu (thành lập năm 1972) và các chương trình quốc gia về dược liệu.
Quan trọng hơn, tinh thần “tự lực, tự cường” trong nghiên cứu dược liệu đã truyền cảm hứng cho việc khám phá và phát triển sâm Ngọc Linh – loài sâm quý nhất thế giới hiện nay. Nếu không có nền tảng từ những năm 1955–1965, có lẽ hành trình đưa sâm Việt Nam ra thế giới sẽ gặp nhiều trở ngại hơn.
Kết luận
Giai đoạn 1955–1965 đánh dấu khởi nguyên của nghiên cứu khoa học hiện đại về nhân sâm tại Việt Nam, với Trường Đại học Y Hà Nội đóng vai trò tiên phong. Dù trong điều kiện thiếu thốn và bất ổn, các nhà khoa học đầu ngành đã kiên trì kết nối tri thức cổ truyền với phương pháp thực nghiệm, mở ra con đường phát triển dược liệu bản địa bền vững. Di sản của họ không chỉ nằm trong các báo cáo khoa học, mà còn hiện diện trong chính sách y tế, trong vườn dược liệu quốc gia, và trong niềm tự hào về sâm Việt – một biểu tượng của sự kết hợp giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa khoa học.
