Lịch sử và văn hóa

Lịch sử nghiên cứu sâm Ngọc Linh tại Viện Dược liệu (1962–1970)

Trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Việt Nam những năm 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang diễn ra ác liệt, nhu cầu về dược liệu để chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong khi các nguồn thuốc Tây bị hạn chế do chiến tranh và bao vây cấm vận, Y

👁 7 lượt xem 🕐 10/07/2026

Giai đoạn 1962-1970 đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi Viện Dược liệu xác định và đặt tên khoa học cho Sâm Ngọc Linh, khẳng định vị thế "Quốc bảo" của Việt Nam trên bản đồ nhân sâm thế giới.

Bối cảnh lịch sử và sứ mệnh của Viện Dược liệu trong thập niên 60

Trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Việt Nam những năm 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang diễn ra ác liệt, nhu cầu về dược liệu để chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong khi các nguồn thuốc Tây bị hạn chế do chiến tranh và bao vây cấm vận, Y học cổ truyền và việc khai thác dược liệu nội sinh được Đảng và Nhà nước đặc biệt chú trọng. Viện Dược liệu (tiền thân là Viện Dược liệu trung ương) lúc bấy giờ đóng vai trò là "đầu tàu" trong công tác điều tra, nghiên cứu và phát triển nguồn gen cây thuốc Việt Nam.

Giữa bối cảnh ấy, một thông tin gây chấn động giới khoa học trong nước đã được ghi nhận vào năm 1962. Đó là sự xuất hiện của một loài cây lạ được đồng bào dân tộc Dao và Xê Đăng ở vùng núi Ngọc Linh (thuộc tỉnh Kon Tum và Quảng Nam ngày nay) sử dụng như một loại "thuốc tiên" để chữa bách bệnh, tăng lực và kéo dài tuổi thọ. Nhiệm vụ xác minh, thu thập và nghiên cứu loài cây bí ẩn này đã được giao cho các nhà khoa học hàng đầu của Viện Dược liệu, mở ra một hành trình khoa học gian nan nhưng vinh quang kéo dài suốt gần một thập kỷ.

Năm 1962: Lời kể của đồng bào và phát hiện sơ bộ của bác sĩ Đào Văn Chi

Mốc son đầu tiên trong lịch sử nghiên cứu Sâm Ngọc Linh gắn liền với tên tuổi của Bác sĩ Đào Văn Chi, một cán bộ nghiên cứu của Viện Dược liệu. Vào năm 1962, trong một chuyến công tác về vùng núi Tu Mơ Rong (huyện Đăk Glei, Kon Tum), Bác sĩ Đào Văn Chi đã tình cờ nghe được những câu chuyện truyền miệng đầy kỳ bí từ đồng bào dân tộc Dao. Họ kể về một loại cây có củ mọc dưới tán rừng già, lá xòe như hình sao, củ có hình người và có khả năng chữa lành nhiều loại bệnh hiểm nghèo mà các loại thuốc thông thường không thể trị được.

Dựa trên những mô tả sơ khai về hình thái lá và đặc tính sinh trưởng, cùng với kinh nghiệm thực tiễn của mình, Bác sĩ Đào Văn Chi đã nhận định rằng đây rất có thể là một loài thuộc chi Panax (Nhân sâm). Tuy nhiên, vào thời điểm đó, trên thế giới mới chỉ biết đến bốn loài sâm chính là Panax ginseng (sâm Triều Tiên/Hàn Quốc), Panax quinquefolius (sâm Mỹ), Panax japonicus (sâm Nhật Bản) và Panax pseudoginseng (sâm Tam thất). Việc phát hiện thêm một loài sâm thứ năm tại Việt Nam là một giả thuyết khoa học vô cùng táo bạo và cần được kiểm chứng nghiêm ngặt.

"Chúng tôi khi ấy không chỉ mang theo dụng cụ nghiên cứu, mà còn mang theo cả niềm tin rằng rừng núi Việt Nam đang cất giữ những báu vật vô giá cho nhân loại." – Trích hồi ký về những ngày đầu khảo sát.

Giai đoạn 1965 - 1969: Những cuộc thám hiểm thực địa đầy gian nan

Sau phát hiện ban đầu năm 1962, Viện Dược liệu đã tổ chức nhiều đoàn khảo sát thực địa để tiếp cận vùng lõi của núi Ngọc Linh. Tuy nhiên, do điều kiện chiến tranh và địa hình hiểm trở, các cuộc khảo sát quy mô lớn chỉ thực sự được đẩy mạnh từ giữa thập niên 60. Đỉnh cao của giai đoạn này là chuyến thám hiểm lịch sử vào năm 1969 do Tiến sĩ Nguyễn Văn Dan – nguyên Phó Viện trưởng Viện Dược liệu trực tiếp chỉ huy.

Chuyến đi năm 1969 được xem là một kỳ tích về ý chí và lòng dũng cảm của các nhà khoa học Việt Nam. Đoàn nghiên cứu phải vượt qua hàng chục cây số đường rừng rậm rạp, leo lên độ cao trên 1.500 mét so với mực nước biển, nơi có khí hậu lạnh giá và sương mù bao phủ quanh năm. Tại đây, họ đã tận mắt chứng kiến quần thể sâm Ngọc Linh mọc tự nhiên dưới tán rừng nguyên sinh. Các nhà khoa học đã tiến hành thu thập mẫu vật, ghi chép kỹ lưỡng về đặc điểm sinh thái học, cách thức đồng bào địa phương khai thác và sử dụng.

Những mẫu vật thu thập được trong giai đoạn 1965-1970 đã được bảo quản cẩn thận và chuyển về phòng thí nghiệm tại Hà Nội để phục vụ công tác giám định. Đây là nguồn tư liệu vô giá, là bằng chứng vật chất đầu tiên khẳng định sự tồn tại thực tế của loài sâm quý tại Việt Nam, bác bỏ những nghi ngờ ban đầu về tính xác thực của lời đồn đại.

Phân loại thực vật học và tiến trình định danh khoa học

Dựa trên các mẫu vật thu thập được từ các chuyến đi thực địa trong giai đoạn 1962-1970, các nhà thực vật học của Viện Dược liệu đã bắt đầu quá trình phân loại chi tiết. Họ so sánh các đặc điểm hình thái của cây sâm tìm thấy ở Ngọc Linh với các loài Panax đã được công bố trên thế giới.

Kết quả nghiên cứu cho thấy loài sâm này có những đặc điểm riêng biệt không trùng lặp hoàn toàn với bất kỳ loài sâm nào khác. Cụ thể, cấu trúc lá, số lượng lá chét, hình dạng thân khí sinh và đặc biệt là cấu trúc rễ củ đều mang những nét độc đáo. Dựa trên những dữ liệu khoa học này, các nhà nghiên cứu Việt Nam đã đề xuất xem đây là một loài mới. Quá trình định danh khoa học chính thức Panax vietnamensis Ha et Grushv. (tên tác giả mô tả là Giáo sư Hà Thị Dung và Giáo sư Grushvitzky) tuy được công bố hoàn thiện vào đầu thập niên 70, nhưng nền tảng dữ liệu cốt lõi đều được xây dựng vững chắc trong giai đoạn 1962-1970 này.

Việc xác định Sâm Ngọc Linh là loài Panax vietnamensis đã nâng tổng số loài trong chi Panax trên toàn thế giới lên con số 5 (tại thời điểm đó), đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ 5 trên thế giới có cây nhân sâm. Đây là một thành tựu khoa học to lớn, khẳng định sự đa dạng sinh học phong phú của Việt Nam.

Bảng so sánh đặc điểm hình thái giữa Sâm Ngọc Linh và Sâm Triều Tiên (giai đoạn nghiên cứu sơ khởi)

Đặc điểm Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) Sâm Triều Tiên (Panax ginseng)
Môi trường sống Rừng nguyên sinh, độ cao 1.200m - 2.000m, khí hậu á nhiệt đới núi cao. Vùng ôn đới, độ cao thấp hơn, khí hậu lạnh vào mùa đông.
Hình thái lá Lá kép chân vịt, thường có 5 lá chét (đôi khi 3-7), cuống lá dài. Lá kép chân vịt, thường có 5 lá chét, mép lá có răng cưa rõ rệt.
Thân khí sinh Thân thẳng, nhẵn, màu xanh lục hoặc tím nhạt ở gốc. Thân thẳng, thường có màu tím đỏ ở phần gốc.
Hình dạng củ Củ to, hình trụ hoặc hình người, có nhiều rễ con, sẹo thân rõ rệt. Củ hình người hoặc hình thoi, rễ bên ít hơn, sẹo thân tập trung.
Mùi vị Vị đắng nhẹ, sau ngọt, mùi thơm đặc trưng của tinh dầu. Vị đắng đậm, hậu ngọt, mùi hăng đặc trưng của saponin.

Nghiên cứu thành phần hóa học sơ khởi và phát hiện độc đáo

Song song với công tác phân loại thực vật, từ cuối thập niên 60, Viện Dược liệu đã bắt đầu phối hợp với các phòng thí nghiệm hóa học để phân tích sơ bộ thành phần hoạt chất trong củ Sâm Ngọc Linh. Mặc dù các thiết bị phân tích thời bấy giờ còn hạn chế so với tiêu chuẩn hiện đại, nhưng các nhà khoa học đã có những phát hiện mang tính nền tảng.

Các nghiên cứu ban đầu xác nhận trong Sâm Ngọc Linh có chứa hàm lượng saponin rất cao, thậm chí vượt trội so với sâm Triều Tiên trong một số nhóm chất. Đặc biệt, các nhà khoa học đã phát hiện ra sự hiện diện của các saponin nhóm dammarane và ocolillane. Một phát hiện quan trọng khác là sự tồn tại của hoạt chất Majonoside R2 với hàm lượng rất cao – đây được coi là hoạt chất đặc trưng, gần như chỉ có riêng ở Sâm Ngọc Linh mà rất hiếm gặp ở các loài sâm khác.

Ngoài ra, tỷ lệ giữa hai nhóm saponin chính là Rb1 và Rg1 trong Sâm Ngọc Linh cũng được ghi nhận có sự cân bằng khác biệt, góp phần tạo nên tác dụng dược lý vừa bồi bổ nguyên khí, vừa an thần, chống stress đặc thù của loài sâm này. Những dữ liệu hóa học này trong giai đoạn 1962-1970 đã đặt nền móng cho hàng loạt các nghiên cứu sâu rộng về dược lý học và lâm sàng trong những thập kỷ sau này.

Ý nghĩa lịch sử và di sản khoa học của giai đoạn 1962–1970

Nhìn lại chặng đường 8 năm từ 1962 đến 1970, có thể khẳng định đây là "thời kỳ hoàng kim" trong việc khai phá và định danh Sâm Ngọc Linh. Công lao của Viện Dược liệu và các nhà khoa học tiên phong như Bác sĩ Đào Văn Chi, Tiến sĩ Nguyễn Văn Dan là vô cùng to lớn. Họ không chỉ cứu nguy cho một nguồn gen quý đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên hoặc khai thác cạn kiệt, mà còn đưa y học cổ truyền Việt Nam vươn tầm quốc tế.

Giai đoạn này đã chứng minh tinh thần nghiên cứu khoa học nghiêm túc, bất chấp khó khăn của chiến tranh và địa hình. Những ghi chép, mẫu vật và phân tích sơ bộ trong thập niên 60-70 vẫn còn nguyên giá trị tham khảo cho đến ngày nay. Nó là cơ sở pháp lý và khoa học để Nhà nước Việt Nam sau này xếp Sâm Ngọc Linh vào nhóm Dược liệu quý hiếm cần được bảo vệ đặc biệt.

Thành công trong việc xác định Panax vietnamensis đã khơi dậy niềm tự hào dân tộc, khẳng định Việt Nam không chỉ là một quốc gia có bề dày văn hóa mà còn là một quốc gia giàu tiềm năng về dược liệu. Từ những bước đi chập chững ban đầu của Viện Dược liệu, Sâm Ngọc Linh đã phát triển thành một ngành kinh tế mũi nhọn, mang lại giá trị hàng nghìn tỷ đồng và nâng cao sức khỏe cho cộng đồng như ngày hôm nay.

Kết luận

Lịch sử nghiên cứu Sâm Ngọc Linh tại Viện Dược liệu giai đoạn 1962–1970 là một chương sử vàng son trong nền khoa học Việt Nam. Từ một lời kể dân gian, qua bàn tay và khối óc của các nhà khoa học tâm huyết, một "Quốc bảo" đã được đánh thức. Những nỗ lực không mệt mỏi trong thập niên này đã đặt viên gạch đầu tiên vững chắc cho vị thế của Sâm Ngọc Linh trên bản đồ nhân sâm thế giới, biến một loài cây rừng bí ẩn trở thành biểu tượng của sức khỏe và trí tuệ Việt Nam.