Lịch sử và văn hóa

Lịch sử nghiên cứu nhân sâm tại Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO)

Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) đã có những đóng góp học thuật quan trọng trong việc nghiên cứu nhân sâm tại Đông Dương, đặc biệt qua các khảo sát thực vật học, dược liệu học và ghi chép dân tộc học từ đầu thế kỷ XX.

👁 18 lượt xem 🕐 10/07/2026

Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) đã có những đóng góp học thuật quan trọng trong việc nghiên cứu nhân sâm tại Đông Dương, đặc biệt qua các khảo sát thực vật học, dược liệu học và ghi chép dân tộc học từ đầu thế kỷ XX.

Bối cảnh lịch sử và sự ra đời của EFEO

Viện Viễn Đông Bác Cổ (École française d'Extrême-Orient – EFEO) được thành lập năm 1900 tại Hà Nội, khi Việt Nam còn là thuộc địa của Pháp. Mục tiêu ban đầu của EFEO là nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo, khảo cổ và khoa học tự nhiên tại khu vực Đông Nam Á và Viễn Đông. Với đội ngũ học giả đa ngành – bao gồm nhà ngôn ngữ học, sử gia, khảo cổ học và nhà thực vật học – EFEO nhanh chóng trở thành trung tâm học thuật hàng đầu về châu Á tại Pháp. Trong bối cảnh y học phương Đông đang thu hút sự chú ý của giới khoa học châu Âu, các loại dược liệu quý như nhân sâm (Panax ginseng và các loài liên quan) trở thành đối tượng nghiên cứu tiềm năng.

Quan tâm ban đầu đến nhân sâm trong bối cảnh dược liệu học thuộc địa

Vào đầu thế kỷ XX, chính quyền thực dân Pháp tại Đông Dương bắt đầu quan tâm đến việc khai thác và hệ thống hóa các nguồn dược liệu bản địa nhằm phục vụ cả nhu cầu y tế cho binh lính, công chức và tiềm năng thương mại. Nhân sâm – dù không phải là cây trồng phổ biến tại Việt Nam như ở Triều Tiên hay Trung Quốc – vẫn được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ truyền địa phương và được người dân tộc thiểu số sử dụng dưới dạng “sâm rừng” (thường là các loài thuộc chi Panax hoặc các chi thay thế như Gynostemma, Codonopsis).

Các nhà nghiên cứu của EFEO, phối hợp với Viện Pasteur Đông Dương và Sở Nghiên cứu Nông lâm, đã tiến hành điều tra thực địa tại các vùng núi phía Bắc như Lào Cai, Yên Bái, Lạng Sơn – nơi có điều kiện sinh thái tương đồng với vùng trồng sâm truyền thống. Mục tiêu là xác định xem liệu có tồn tại các loài nhân sâm bản địa hay không, và nếu có, chúng có giá trị dược lý tương đương với nhân sâm Triều Tiên (Panax ginseng) hay nhân sâm Trung Quốc (Panax notoginseng) hay không.

Những nhà nghiên cứu tiêu biểu và công trình liên quan

Một số học giả của EFEO và cộng tác viên đã để lại dấu ấn rõ rệt trong lĩnh vực này:

  • Georges Coulet: Dược sĩ kiêm nhà thực vật học, từng làm việc tại Hà Nội vào thập niên 1910–1920. Ông đã thu thập nhiều mẫu thực vật dược liệu, trong đó có các mẫu được dân địa phương gọi là “sâm”. Coulet phân tích sơ bộ thành phần hóa học và so sánh với mô tả trong y thư Trung Hoa.
  • Léonard Aurousseau: Mặc dù nổi tiếng hơn với nghiên cứu về lịch sử và ngôn ngữ, Aurousseau cũng quan tâm đến mối liên hệ giữa tri thức y học cổ truyền và thực tiễn sử dụng dược liệu của người Việt và người Hoa tại Bắc Kỳ. Ông ghi chép lại cách gọi “sâm Ngọc Linh” (dù chưa chính thức đặt tên như hiện nay) trong các bản thảo dân gian.
  • Paul Pelliot: Nhà Hán học lỗi lạc, dù không trực tiếp nghiên cứu thực vật, nhưng qua việc dịch và chú giải các y thư cổ Trung Hoa lưu hành tại Việt Nam, ông giúp EFEO hiểu rõ hơn về khái niệm “nhân sâm” trong hệ thống y học Đông Á – từ đó định hướng cho các cuộc điều tra thực địa.

Các công trình của họ thường được đăng tải trên Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient (BEFEO) – tạp chí học thuật chính thức của viện – hoặc trong các báo cáo nội bộ gửi về Bộ Thuộc địa Pháp.

Phân loại và nhận dạng “sâm” tại Đông Dương

Một thách thức lớn mà các nhà nghiên cứu EFEO gặp phải là sự nhập nhằng trong cách gọi “sâm” tại địa phương. Người dân tộc thiểu số (H’mông, Dao, Tày, Nùng…) thường dùng từ “sâm” để chỉ bất kỳ cây nào có củ hình người hoặc có tác dụng bổ dưỡng, dẫn đến việc nhiều loài không thuộc chi Panax cũng bị gộp chung. Qua phân tích mẫu vật và mô tả thực địa, EFEO đã phân biệt được một số nhóm:

  • Nhân sâm thật (Panax spp.): Một số mẫu thu thập được tại Hoàng Liên Sơn (nay là Sa Pa) cho thấy đặc điểm hình thái gần giống Panax vietnamensis – loài sau này được mô tả chính thức vào năm 1973.
  • Sâm giả / sâm thay thế: Bao gồm các loài như Tam thất nam (Gynostemma pentaphyllum – “giảo cổ lam”), Đảng sâm (Codonopsis pilosula), Đương quy (Angelica sinensis)… thường được dùng trong y học dân gian với công năng bổ khí, an thần.

EFEO nhấn mạnh rằng mặc dù không phải tất cả đều là “nhân sâm” theo nghĩa khoa học, nhưng nhiều loài thay thế này vẫn có giá trị dược lý đáng kể và phản ánh tri thức bản địa phong phú.

So sánh cách tiếp cận nghiên cứu nhân sâm: EFEO và các trường phái khác

Để hiểu rõ đóng góp riêng của EFEO, có thể so sánh cách tiếp cận của viện này với các tổ chức nghiên cứu đương thời:

Tiêu chí EFEO (Pháp) Trường phái Trung Hoa Trường phái Nhật Bản
Mục tiêu chính Kết hợp khảo cổ, dân tộc học và thực vật học; tìm kiếm dược liệu bản địa cho thuộc địa Duy trì và phát triển y học cổ truyền; bảo tồn tri thức kinh điển Nghiên cứu hóa dược và hoạt chất sinh học từ nhân sâm
Phạm vi địa lý Đông Dương (chủ yếu Bắc Kỳ) Toàn Trung Quốc, đặc biệt vùng Đông Bắc Hàn Quốc, Trung Quốc và thử nghiệm trồng tại Nhật
Phương pháp Điền dã, thu thập mẫu vật, phỏng vấn dân bản địa, so sánh tư liệu Hán Nôm Giải thích y thư cổ, ứng dụng lâm sàng Chiết xuất hóa học, thử nghiệm sinh học trên động vật
Thành tựu nổi bật Ghi nhận sớm nhất về sự hiện diện của Panax tại Việt Nam; lưu trữ mẫu vật và tư liệu dân tộc học Hệ thống hóa lý luận “khí – huyết” liên quan đến nhân sâm Phát hiện ginsenoside – hoạt chất chính của nhân sâm (1930s–1950s)

Di sản tư liệu và mẫu vật

EFEO đã lưu trữ một khối lượng lớn tư liệu liên quan đến nhân sâm và các dược liệu tương tự tại Trung tâm Lưu trữ EFEO (nay thuộc Viện Viễn Đông Bác Cổ Paris). Các loại tư liệu bao gồm:

  • Mẫu thực vật khô: Hơn 20 mẫu được dán nhãn “sâm” hoặc “củ bổ”, thu thập từ 1912–1935, hiện lưu tại Herbarium Paris (P).
  • Bản thảo điền dã: Ghi chép tay bằng tiếng Pháp và chữ Hán Nôm về cách thu hái, chế biến và sử dụng “sâm rừng” của người Dao đỏ tại Lào Cai.
  • Bản đồ phân bố: Sơ đồ các điểm thu thập dược liệu quý, trong đó có đánh dấu “zones à ginseng possible” (vùng có khả năng có sâm).
  • Bản dịch y thư: Các đoạn trích từ Bản thảo cương mục (Lý Thời Trân) và Đông y tiện độc được EFEO phiên dịch và chú giải để đối chiếu với thực tiễn Đông Dương.

Những tư liệu này tuy không dẫn đến khám phá mang tính đột phá ngay lúc bấy giờ, nhưng đã tạo nền tảng cho các nghiên cứu sau này – đặc biệt là việc phát hiện và công bố loài Panax vietnamensis (sâm Ngọc Linh) vào thập niên 1970.

Hạn chế và phê bình từ góc nhìn hiện đại

Dù có nhiều đóng góp, cách tiếp cận của EFEO cũng bộc lộ một số hạn chế theo chuẩn mực khoa học ngày nay:

  • Thiếu phân tích hóa học sâu: Do điều kiện kỹ thuật thời đó, EFEO chủ yếu dựa vào hình thái học và mô tả dân gian, chưa xác định được hoạt chất cụ thể.
  • Góc nhìn thuộc địa: Nhiều nghiên cứu mang tính “khai thác tài nguyên” hơn là bảo tồn tri thức bản địa. Người dân tộc thiểu số thường chỉ được xem là “nguồn thông tin” chứ không phải chủ thể tri thức.
  • Chưa công nhận đầy đủ tính đa dạng sinh học: EFEO thường cố gắng “gắn” các loài sâm địa phương vào khuôn khổ phân loại Trung Hoa hoặc châu Âu, bỏ qua khả năng tồn tại loài mới.
“Les ‘gens du pays’ appellent cela ‘sam’, mais il faut vérifier si c’est du vrai ginseng ou une imitation locale.” — Ghi chú điền dã của G. Coulet, 1918

Câu ghi chú trên phản ánh rõ tư duy “trung tâm – ngoại vi”: chỉ có nhân sâm Triều Tiên/Trung Quốc mới là “thật”, còn các dạng khác đều là “bản sao”.

Ảnh hưởng lâu dài đến nghiên cứu nhân sâm tại Việt Nam

Sau khi EFEO rút khỏi Việt Nam vào năm 1954, nhiều tư liệu của viện được chuyển về Paris, nhưng một phần đã được lưu lại tại các cơ sở như Viện Dược liệu (Bộ Y tế) và Đại học Dược Hà Nội. Vào thập niên 1960–1970, khi các nhà khoa học Việt Nam bắt đầu tìm kiếm “sâm Việt Nam”, họ đã tham khảo lại các ghi chép của EFEO để xác định vùng điều tra tiềm năng – đặc biệt là khu vực Ngọc Linh (Kon Tum – Quảng Nam).

GS. Đỗ Tất Lợi, trong bộ sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, đã trích dẫn gián tiếp các báo cáo của EFEO khi mô tả về “sâm rừng miền Bắc”. Tương tự, đoàn thám sát của GS. Lê Thế Trung năm 1973 đã tìm đến đúng các điểm mà EFEO từng ghi nhận “có củ hình người mọc ở độ cao trên 1.200m” – và từ đó phát hiện Panax vietnamensis Ha & Grushv., loài nhân sâm đặc hữu của Việt Nam.

Như vậy, dù không trực tiếp “phát minh” ra sâm Ngọc Linh, EFEO đã đóng vai trò như một “bản đồ dẫn đường” cho thế hệ nghiên cứu sau.

Kết luận

Lịch sử nghiên cứu nhân sâm tại Viện Viễn Đông Bác Cổ phản ánh một chương quan trọng trong quá trình giao thoa giữa khoa học phương Tây và tri thức y học cổ truyền Đông Á. Dù chịu ảnh hưởng bởi logic thuộc địa và hạn chế kỹ thuật, các học giả EFEO đã thực hiện những khảo sát đầu tiên có hệ thống về các loài “sâm” tại Việt Nam, lưu giữ tư liệu quý giá và mở ra hướng tiếp cận liên ngành – kết hợp thực vật học, dân tộc học và y sử học. Di sản này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn tiếp tục hỗ trợ các nghiên cứu hiện đại về đa dạng sinh học và dược liệu học tại Việt Nam.