Lịch sử và văn hóa

Lịch sử dùng sâm trong y học quân đội Việt Nam giai đoạn kháng chiến

Trong các cuộc kháng chiến gian khổ của dân tộc Việt Nam, nhân sâm và các loại sâm bản địa đã đóng vai trò quan trọng trong y học quân đội, hỗ trợ phục hồi sức khỏe và tăng cường thể lực cho bộ đội.

👁 10 lượt xem 🕐 10/07/2026

Trong các cuộc kháng chiến gian khổ của dân tộc Việt Nam, nhân sâm và các loại sâm bản địa đã đóng vai trò quan trọng trong y học quân đội, hỗ trợ phục hồi sức khỏe và tăng cường thể lực cho bộ đội.

Bối cảnh lịch sử và nhu cầu y học trong kháng chiến

Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954) và đế quốc Mỹ (1954–1975), lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: thiếu thốn lương thực, thuốc men, điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt, khí hậu nhiệt đới ẩm gây bệnh tật, cùng áp lực tâm lý và thể chất kéo dài. Trong bối cảnh đó, việc chăm sóc sức khỏe cho bộ đội không chỉ là nhiệm vụ y tế mà còn mang tính chiến lược. Tuy nhiên, do bị phong tỏa và cấm vận, nguồn dược liệu phương Tây gần như không thể tiếp cận. Điều này buộc ngành y học cách mạng phải tìm đến kho tàng dược liệu bản địa, trong đó có các loại sâm – vốn được biết đến từ lâu trong y học cổ truyền Việt Nam – để đáp ứng nhu cầu cấp bách về tăng lực, phục hồi và phòng bệnh.

Vai trò của sâm trong y học cổ truyền Việt Nam trước kháng chiến

Từ thời Lý – Trần, các loại sâm như sâm Ngọc Linh (sau này mới được phát hiện chính thức), sâm Bố Chính, đảng sâm, hoặc thậm chí các dược liệu có công năng tương tự như hoàng tinh, ngũ gia bì… đã được dùng trong cung đình và dân gian để bổ khí, ích huyết, an thần và tăng cường sinh lực. Dù Việt Nam không có nhân sâm (Panax ginseng) như Triều Tiên hay Trung Quốc, nhưng các loại “sâm” bản địa vẫn giữ vị trí quan trọng trong hệ thống dược liệu cổ truyền. Đặc biệt, theo tư tưởng “thuốc nam chữa người nam”, các thầy lang và y sĩ cách mạng luôn ưu tiên khai thác dược liệu tại chỗ, phù hợp với cơ địa người Việt và điều kiện môi trường.

Sử dụng sâm trong y học quân đội thời kỳ kháng chiến chống Pháp

Giai đoạn kháng chiến chống Pháp (1946–1954), đặc biệt trong những năm chiến tranh du kích và xây dựng căn cứ Việt Bắc, ngành y tế quân đội chủ yếu dựa vào y học cổ truyền kết hợp với một số kiến thức y học hiện đại hạn chế. Các đơn vị y tế dã chiến thường tổ chức “đội hái thuốc” đi thu thập dược liệu từ rừng núi. Trong số đó, đảng sâm (Codonopsis pilosula) và sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius) là hai loại được ưa chuộng nhất vì dễ tìm, dễ trồng và có tác dụng bổ khí, dưỡng âm rõ rệt.

Theo hồi ký của nhiều cán bộ y tế quân đội như bác sĩ Đặng Văn Ngữ hay GS. Hoàng Tích Truyến, các loại sâm này thường được sắc nước cho thương bin日晚间 uống nhằm phục hồi sau chấn thương, mất máu hoặc kiệt sức. Ngoài ra, sâm Bố Chính còn được giã nát đắp ngoài da để làm lành vết thương, giảm viêm nhiễm – một ứng dụng rất thực tiễn khi kháng sinh khan hiếm.

Mở rộng ứng dụng sâm trong kháng chiến chống Mỹ

Đến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, đặc biệt từ đầu thập niên 1960 trở đi, nhu cầu về dược liệu tăng mạnh do quy mô chiến tranh mở rộng và tuyến vận tải Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) hoạt động liên tục. Bộ đội hành quân hàng trăm cây số trong rừng già, chịu đựng mưa nắng, sốt rét và suy nhược – tạo điều kiện cho việc ứng dụng các loại sâm tăng lực trở nên cấp thiết.

Năm 1973, sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) – loài nhân sâm quý hiếm duy nhất ở Việt Nam – được phát hiện tại vùng núi Ngọc Linh (Kon Tum – Quảng Nam) bởi dược sĩ Đào Kim Long và đồng sự. Mặc dù phát hiện muộn trong chiến tranh, nhưng ngay lập tức sâm Ngọc Linh được đánh giá cao nhờ hàm lượng saponin cao vượt trội so với nhân sâm Triều Tiên. Một số đơn vị đặc công và trinh sát được ưu tiên sử dụng chiết xuất sâm Ngọc Linh để tăng sức bền, cải thiện khả năng tập trung và chống mệt mỏi trong các chiến dịch dài ngày.

Bên cạnh đó, các loại sâm khác như ngũ gia bì gai (Acanthopanax aculeatus), thường được gọi là “sâm Nam”, cũng được dùng phổ biến trong các trạm xá dã chiến. Loại này tuy không thuộc chi Panax nhưng có tác dụng tăng lực, chống stress và cải thiện tuần hoàn – rất phù hợp với điều kiện chiến trường.

Hình thức chế biến và phân phối sâm trong quân đội

Do điều kiện kỹ thuật hạn chế, sâm trong quân đội chủ yếu được chế biến thủ công:

  • Sắc nước uống: Dùng tươi hoặc phơi khô, sắc lấy nước cho bộ đội suy nhược hoặc thương binh uống hằng ngày.
  • Bột sâm: Sâm khô được tán nhuyễn thành bột, đóng gói nhỏ, dễ mang theo trong ba lô chiến đấu.
  • Rượu sâm: Ngâm sâm với rượu gạo (khi có sẵn) để tăng hiệu quả bảo quản và hấp thu dược chất – thường dùng cho cán bộ cấp cao hoặc trong các bệnh viện dã chiến.
  • Phối hợp đa dược liệu: Sâm thường được kết hợp với các vị thuốc khác như hoàng kỳ, đương quy, bạch truật để tạo thành bài thuốc “bổ khí huyết” toàn diện.

Việc phân phối sâm trong quân đội được quản lý chặt chẽ. Ưu tiên hàng đầu dành cho thương binh, bệnh binh nặng, bộ đội đặc công, trinh sát và cán bộ chỉ huy. Các đơn vị y tế tuyến trên (như Bệnh viện 108, Viện Quân y 103) thường nhận được nguồn sâm chất lượng cao hơn từ các vùng dược liệu tập trung như Hòa Bình, Lào Cai, hoặc Tây Nguyên.

So sánh các loại sâm được dùng trong quân đội Việt Nam thời kháng chiến

Loại sâm Tên khoa học Khu vực khai thác Công dụng chính Thời điểm sử dụng phổ biến
Sâm Bố Chính Abelmoschus sagittifolius Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh Bổ huyết, nhuận phế, làm lành vết thương 1946–1975
Đảng sâm Codonopsis pilosula Vùng núi phía Bắc (Hà Giang, Lào Cai) Bổ tỳ, ích phế, sinh tân dịch 1946–1975
Ngũ gia bì (sâm Nam) Acanthopanax aculeatus Rừng trung du và miền núi Tăng lực, chống mệt mỏi, an thần 1954–1975
Sâm Ngọc Linh Panax vietnamensis Kon Tum, Quảng Nam Đại bổ nguyên khí, tăng miễn dịch, chống stress 1973–1975 (hạn chế)

Ý nghĩa chiến lược và di sản y học

Việc sử dụng sâm trong y học quân đội không chỉ là giải pháp tình thế mà còn phản ánh tư duy độc lập, tự chủ và sáng tạo của nền y học cách mạng Việt Nam. Trong hoàn cảnh bị cô lập, các y bác sĩ và dược sĩ đã biết tận dụng tri thức dân gian, kết hợp với nghiên cứu thực tiễn để tạo ra những phác đồ điều trị hiệu quả, tiết kiệm và phù hợp với điều kiện chiến tranh du kích.

Hơn thế, quá trình này đã góp phần bảo tồn và phát huy giá trị dược liệu bản địa. Nhiều loại sâm từng được dùng trong quân đội – đặc biệt là sâm Ngọc Linh – ngày nay đã trở thành biểu tượng của y dược học Việt Nam hiện đại, được nghiên cứu sâu rộng và đưa vào sản xuất công nghiệp. Di sản ấy bắt nguồn từ những năm tháng gian khổ, khi một củ sâm rừng có thể giúp một người lính vượt qua cơn suy kiệt để tiếp tục chiến đấu.

“Trong hang đá Trường Sơn, bên bếp lửa dã chiến, một bát nước sâm Bố Chính nóng hổi đôi khi quý hơn cả viên thuốc Tây. Nó không chỉ nuôi thân, mà còn nuôi ý chí.” – Trích hồi ký của một y tá quân y, Sư đoàn 304.

Kết luận

Lịch sử sử dụng sâm trong y học quân đội Việt Nam giai đoạn kháng chiến là minh chứng sống động cho sự kết hợp giữa bản lĩnh chiến đấu và trí tuệ y học dân tộc. Dưới bom đạn và thiếu thốn, những người làm y tế đã biến các loại sâm bản địa thành “vũ khí vô hình” giúp bộ đội giữ vững sức khỏe, tinh thần và ý chí chiến đấu. Di sản ấy không chỉ có giá trị lịch sử mà còn tiếp tục soi đường cho việc phát triển y dược học dựa trên dược liệu nội địa trong thời đại mới.